




Scania 500R HL,Super
61 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 866 885 430 VND
- ≈ 71 436 USD






Scania 500R HL,SUPER
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 806 566 030 VND
- ≈ 69 128 USD






SCANIA R500
66 500EUR
- ≈ 2 005 620 050 VND
- ≈ 76 744 USD





Scania R 500
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 005 620 050 VND
- ≈ 76 744 USD





Scania R 500
58 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 761 326 480 VND
- ≈ 67 397 USD





Scania R 500
58 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 761 326 480 VND
- ≈ 67 397 USD





SCANIA R450
62 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 869 901 400 VND
- ≈ 71 551 USD





Scania R500
57 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 731 166 780 VND
- ≈ 66 243 USD





Scania R 500
57 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 731 166 780 VND
- ≈ 66 243 USD



SCANIA R500
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 809 582 000 VND
- ≈ 69 243 USD





Scania R 500
59 900EUR
- ≈ 1 806 566 030 VND
- ≈ 69 128 USD



SCANIA R450
61 000EUR
- ≈ 1 839 741 700 VND
- ≈ 70 397 USD





Scania R500, Alufelgi
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 047 843 630 VND
- ≈ 78 360 USD





Scania R500
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 078 003 330 VND
- ≈ 79 514 USD






Scania R 500 / I-PARK COOL
58 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 761 326 480 VND
- ≈ 67 397 USD





Scania R 450
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 945 300 650 VND
- ≈ 74 436 USD





Scania R 410 XT / HYDRAULIKA / RETARDER / 2022
61 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 851 805 580 VND
- ≈ 70 859 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 688 943 200 VND
- ≈ 64 627 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 688 943 200 VND
- ≈ 64 627 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 688 943 200 VND
- ≈ 64 627 USD
Xe đầu kéo Scania R 500
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
62 500EUR
- ≈ 1 884 981 250 VND
- ≈ 72 128 USD
9 Tháng 2 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Front axle 1 load: 7500 kg
Rear axle 1 load: 11500 kg
Euro type: SCR
Registration number: 5302LXJ
Duty class: H
Chassis number: YS2R4X20009300046
Chassis height: Standard tractor unit
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
62 500EUR
- ≈ 1 884 981 250 VND
- ≈ 72 128 USD
9 Tháng 2 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









