




Scania R 500
86 000EUR
- ≈ 2 576 603 000 VND
- ≈ 99 237 USD





Scania R 530
92 000EUR
- ≈ 2 756 366 000 VND
- ≈ 106 161 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 756 366 000 VND
- ≈ 106 161 USD





Scania R 460
94 000EUR
- ≈ 2 816 287 000 VND
- ≈ 108 469 USD





SCANIA R 500A4x2NA / LED / Full Scania Serviced
86 900EUR
- ≈ 2 603 567 450 VND
- ≈ 100 276 USD





SCANIA R 500A4x2NA / LED / Full Scania Serviced
86 900EUR
- ≈ 2 603 567 450 VND
- ≈ 100 276 USD





Scania S 500/MEGA/2023r/ ACC/KLIMA P./DE 5851
84 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 531 662 250 VND
- ≈ 97 507 USD





Scania 500S NGS VOLLUCHT, ALOCA VELGEN, PARK COOLER, LEREN STOELEN, RETARDER.
89 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 693 448 950 VND
- ≈ 103 738 USD





SCANIA S500 RETARDER
94 056EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 817 964 788 VND
- ≈ 108 534 USD





Scania 500S NGS Air / Air suspension. all ekstra
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 846 247 500 VND
- ≈ 109 623 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 756 366 000 VND
- ≈ 106 161 USD





SCANIA R 500 SUPER A4x2NA
96 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 876 208 000 VND
- ≈ 110 777 USD





Scania R 460
89 900EUR
- ≈ 2 693 448 950 VND
- ≈ 103 738 USD





Volvo FH13 500 6X2
89 000EUR
- ≈ 2 666 484 500 VND
- ≈ 102 699 USD





Scania S500, RETARDER, HIGHLINE, NAVIGATION, EURO 6
85 000EUR
- ≈ 2 546 642 500 VND
- ≈ 98 084 USD





Scania R500 NGS 6x2*4 rear steering. big Slurri Hydr.
94 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 845 947 895 VND
- ≈ 109 611 USD





SCANIA R 460 - HYDRAULIK - SUPER - HIGHLINE - 2x TANKs
90 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 726 075 934,5 VND
- ≈ 104 994,93 USD





SCANIA R 460 - HYDRAULIK - SUPER - HIGHLINE - 2x TANKs
90 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 726 075 934,5 VND
- ≈ 104 994,93 USD





SCANIA R500A4x2NA / 2-K Hydraulik / Standklima
81 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 441 780 750 VND
- ≈ 94 045 USD





Scania 500R Vollluft Alu Leder LED Hyd.
99 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 995 750 395 VND
- ≈ 115 381 USD
Xe đầu kéo Scania R 500
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
91 000EUR
- ≈ 2 726 405 500 VND
- ≈ 105 007 USD
26 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
EGR, SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Chassis height: Standard tractor unit
Euro type: EGR/SCR
Registration number: 7264MNG
Duty class: H
Chassis number: YS2R4X20009337245
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
91 000EUR
- ≈ 2 726 405 500 VND
- ≈ 105 007 USD
26 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










