




Scania 500R HL,SUPER
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 810 483 490 VND
- ≈ 69 015 USD






Scania R 500
58 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 765 145 840 VND
- ≈ 67 287 USD





Scania R 500
58 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 765 145 840 VND
- ≈ 67 287 USD





Scania 500R HL,Super
61 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 870 933 690 VND
- ≈ 71 319 USD




SCANIA R500
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 813 506 000 VND
- ≈ 69 130 USD





Scania R 500
59 900EUR
- ≈ 1 810 483 490 VND
- ≈ 69 015 USD





Scania R 500
57 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 734 920 740 VND
- ≈ 66 135 USD





Scania R500
57 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 734 920 740 VND
- ≈ 66 135 USD





Scania R 500 / I-PARK COOL
58 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 765 145 840 VND
- ≈ 67 287 USD



SCANIA R450
61 000EUR
- ≈ 1 843 731 100 VND
- ≈ 70 282 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 692 605 600 VND
- ≈ 64 522 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 692 605 600 VND
- ≈ 64 522 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 692 605 600 VND
- ≈ 64 522 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 692 605 600 VND
- ≈ 64 522 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 692 605 600 VND
- ≈ 64 522 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 692 605 600 VND
- ≈ 64 522 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 692 605 600 VND
- ≈ 64 522 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 692 605 600 VND
- ≈ 64 522 USD





Scania R 450
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 798 393 450 VND
- ≈ 68 554 USD





SCANIA R450
62 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 873 956 200 VND
- ≈ 71 435 USD
Xe đầu kéo Scania R 500
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
60 500EUR
- ≈ 1 828 618 550 VND
- ≈ 69 706 USD
12 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Chassis number: YS2R4X20009300017
Duty class: H
Registration number: 5300LXJ
Chassis height: Standard tractor unit
Euro type: SCR
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
60 500EUR
- ≈ 1 828 618 550 VND
- ≈ 69 706 USD
12 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









