




Scania 500R HL,SUPER
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 826 554 660 VND
- ≈ 69 984 USD






Scania R 500
58 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 780 814 560 VND
- ≈ 68 231 USD





Scania R 500
58 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 780 814 560 VND
- ≈ 68 231 USD





Scania 500R HL,Super
61 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 887 541 460 VND
- ≈ 72 320 USD




SCANIA R500
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 829 604 000 VND
- ≈ 70 101 USD





Scania R 500
59 900EUR
- ≈ 1 826 554 660 VND
- ≈ 69 984 USD





Scania R 500
57 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 750 321 160 VND
- ≈ 67 063 USD





Scania R500
57 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 750 321 160 VND
- ≈ 67 063 USD





Scania R 500 / I-PARK COOL
58 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 780 814 560 VND
- ≈ 68 231 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 707 630 400 VND
- ≈ 65 427 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 707 630 400 VND
- ≈ 65 427 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 707 630 400 VND
- ≈ 65 427 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 707 630 400 VND
- ≈ 65 427 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 707 630 400 VND
- ≈ 65 427 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 707 630 400 VND
- ≈ 65 427 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 707 630 400 VND
- ≈ 65 427 USD





Scania R 500
56 000EUR
- ≈ 1 707 630 400 VND
- ≈ 65 427 USD





SCANIA R450
62 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 890 590 800 VND
- ≈ 72 437 USD





Scania R 500
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 027 811 100 VND
- ≈ 77 695 USD




SCANIA R500 A4X2NB
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 829 604 000 VND
- ≈ 70 101 USD
Xe đầu kéo Scania R 500
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
60 500EUR
- ≈ 1 844 850 700 VND
- ≈ 70 685 USD
12 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Chassis number: YS2R4X20009300017
Duty class: H
Registration number: 5300LXJ
Chassis height: Standard tractor unit
Euro type: SCR
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
60 500EUR
- ≈ 1 844 850 700 VND
- ≈ 70 685 USD
12 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









