




Scania R450
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 053 700 800 VND
- ≈ 40 288 USD






Scania R450
34 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 052 191 200 VND
- ≈ 40 230 USD





Scania R450
34 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 052 191 200 VND
- ≈ 40 230 USD





Scania R500 NGS 6X2 EURO 6 - STEERING AXLE - SPECIAL INTERIOR
34 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 055 210 400 VND
- ≈ 40 345 USD





Scania R 500 Topline Showtruck perditrans
34 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 047 662 400 VND
- ≈ 40 057 USD




Scania R500 A4X2NA
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 056 720 000 VND
- ≈ 40 403 USD





Scania S 500
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 114 084 800 VND
- ≈ 42 596 USD





Scania R500
37 000EUR
- ≈ 1 117 104 000 VND
- ≈ 42 712 USD





Scania S500 Standard
34 889EUR
- ≈ 1 053 368 688 VND
- ≈ 40 275 USD





SCANIA R450
36 500EUR
- ≈ 1 102 008 000 VND
- ≈ 42 135 USD





Scania S500
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 129 180 800 VND
- ≈ 43 174 USD






SCANIA R 450 / RETARDER / HYDRAULIKA / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / OPONY 100%
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 056 720 000 VND
- ≈ 40 403 USD





SCANIA S500
37 500EUR
- ≈ 1 132 200 000 VND
- ≈ 43 289 USD





Scania R500
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 204 660 800 VND
- ≈ 46 060 USD






Volvo FH 500 Standard, IParkCool
34 489EUR
- ≈ 1 041 291 888 VND
- ≈ 39 813 USD





Scania R450
36 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 112 575 200 VND
- ≈ 42 539 USD





Scania R450
36 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 112 575 200 VND
- ≈ 42 539 USD





Volvofh Fh500
33 936EUR
- ≈ 1 024 595 712 VND
- ≈ 39 175 USD





Scania R500 / RETARDER
39 500EUR
- ≈ 1 192 584 000 VND
- ≈ 45 598 USD





Scania R 410 4x2, Retarder, Hydraulik, Alu-Felgen,Klima
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 053 700 800 VND
- ≈ 40 288 USD
Xe đầu kéo Scania R 500
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 053 700 800 VND
- ≈ 40 288 USD
1 Tháng 11 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Side skirts
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Standard airco
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 053 700 800 VND
- ≈ 40 288 USD
1 Tháng 11 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












