




Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 784 904 400 VND
- ≈ 105 993 USD





Scania R 460
1 589EUR
- ≈ 48 100 142 VND
- ≈ 1 830 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 784 904 400 VND
- ≈ 105 993 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 784 904 400 VND
- ≈ 105 993 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 784 904 400 VND
- ≈ 105 993 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 784 904 400 VND
- ≈ 105 993 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 784 904 400 VND
- ≈ 105 993 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 784 904 400 VND
- ≈ 105 993 USD





Scania R460
87 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 660 794 530 VND
- ≈ 101 269 USD






Scania R460 SUPER
84 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 571 495 965 VND
- ≈ 97 870 USD

Được phát hành: 3Tháng 19Ngày
92 000EUR
- ≈ 2 784 904 400 VND
- ≈ 105 993 USD
22 Tháng 1 2026
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcEGR, SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Chassis number: YS2R4X20009337830
Duty class: H
Registration number: 3332MND
Chassis height: Standard tractor unit
Euro type: EGR/SCR
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
92 000EUR
- ≈ 2 784 904 400 VND
- ≈ 105 993 USD
22 Tháng 1 2026
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcƯu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.




















