




Scania R460
80 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 458 424 000 VND
- ≈ 93 346 USD





Scania R 460
94 000EUR
- ≈ 2 888 648 200 VND
- ≈ 109 682 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 827 187 600 VND
- ≈ 107 348 USD





Scania R 460
95 500EUR
- ≈ 2 934 743 650 VND
- ≈ 111 432 USD
SCANIA R 460 SUPER





Scania R460 SUPER SKIRTS PTO
92 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 848 698 810 VND
- ≈ 108 165 USD






Scania R460 SUPER PTO+HYDR. LED
92 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 848 698 810 VND
- ≈ 108 165 USD






Scania R 460, RETARDER, EURO 6, NAVIGATION
86 000EUR
- ≈ 2 642 805 800 VND
- ≈ 100 347 USD





Scania R460
87 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 701 193 370 VND
- ≈ 102 564 USD






Scania R 460
9 480EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 20%
- ≈ 291 323 244 VND
- ≈ 11 061 USD
Được phát hành: 4Tháng 16Ngày
92 000EUR
- ≈ 2 827 187 600 VND
- ≈ 107 348 USD
22 Tháng 1 2026
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcEGR, SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Euro type: EGR/SCR
Chassis height: Standard tractor unit
Duty class: H
Registration number: 1158MNH
Chassis number: YS2R4X20009339263
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
92 000EUR
- ≈ 2 827 187 600 VND
- ≈ 107 348 USD
22 Tháng 1 2026
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcƯu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.




















