




Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 806 073 600 VND
- ≈ 107 416 USD





Scania R 460
94 000EUR
- ≈ 2 867 075 200 VND
- ≈ 109 751 USD





Scania R 460
89 900EUR
- ≈ 2 742 021 920 VND
- ≈ 104 964 USD





SCANIA R 460 A4x2NA
95 450,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 911 301 360 VND
- ≈ 111 444,55 USD





Scania S 460 / 2024 / SKÓRA / KLIMA P. /FULL LED 4568
94 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 894 525 920 VND
- ≈ 110 802 USD





SCANIA R 460 A4x2NA
95 950,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 926 551 760 VND
- ≈ 112 028,34 USD





SCANIA R 460 A4x2NA
94 999,16EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 897 545 499,2 VND
- ≈ 110 917,98 USD





Scania R 460
92 000EUR
- ≈ 2 806 073 600 VND
- ≈ 107 416 USD





SCANIA R 460 A4x2NA
94 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 882 325 600 VND
- ≈ 110 335 USD





SCANIA R 460 A4x2NA Kipphydraulik
94 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 894 525 920 VND
- ≈ 110 802 USD

SCANIA R460
100 000EUR
- ≈ 3 050 080 000 VND
- ≈ 116 757 USD





SCANIA R 460 A4X2NA DIFF-L RETARDER PARK AIRCO VECTO 3
94 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 896 050 960 VND
- ≈ 110 860,77 USD





SCANIA R 460 A4x2EB RETARDER MEGA/VOLUME VECTO 2
97 450,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 972 302 960 VND
- ≈ 113 779,69 USD





SCANIA R 460 A4x2NA Kipphydraulik
93 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 864 025 120 VND
- ≈ 109 634 USD





SCANIA R 460 A4x2NA SUPER
93 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 851 824 800 VND
- ≈ 109 167 USD
SCANIA R 460 A4x2NA
91 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 805 738 091,2 VND
- ≈ 107 403,59 USD
SCANIA R 460 A4x2NA
91 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 805 738 091,2 VND
- ≈ 107 403,59 USD





SCANIA R 460 A4x2NA - SUPER / Hydraulik -
89 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 742 021 920 VND
- ≈ 104 964 USD





SCANIA R 460 A4x2NA Super Hydraulik
92 450,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 819 798 960 VND
- ≈ 107 941,84 USD





SCANIA R 460 A4x2NA - SUPER -
87 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 665 769 920 VND
- ≈ 102 045 USD
Xe đầu kéo Scania R 460
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
95 500EUR
- ≈ 2 912 826 400 VND
- ≈ 111 502 USD
4 Tháng 6 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
EGR, SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Rear axle 1 load: 11500 kg
Chassis number: YS2R4X20005735706
Registration number: 9905MVM
Front axle 1 load: 7500 kg
Duty class: H
Euro type: EGR/SCR
Chassis height: Standard tractor unit
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
95 500EUR
- ≈ 2 912 826 400 VND
- ≈ 111 502 USD
4 Tháng 6 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









