




Scania R 450 / ALUFELGI
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 553 570 140 VND
- ≈ 59 222 USD
Scania R 450
52 000EUR
- ≈ 1 571 705 200 VND
- ≈ 59 913 USD





Scania R 450
52 000EUR
- ≈ 1 571 705 200 VND
- ≈ 59 913 USD





Scania R450 CRANE HMF 1720-K4
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 509 743 745 VND
- ≈ 57 551 USD






Scania R 450
47 500EUR
- ≈ 1 435 692 250 VND
- ≈ 54 728 USD





Scania R 450
52 500EUR
- ≈ 1 586 817 750 VND
- ≈ 60 489 USD





Scania R 450
52 500EUR
- ≈ 1 586 817 750 VND
- ≈ 60 489 USD





Scania R 450
49 500EUR
- ≈ 1 496 142 450 VND
- ≈ 57 032 USD





Scania R 450
49 500EUR
- ≈ 1 496 142 450 VND
- ≈ 57 032 USD





Scania R 450
49 500EUR
- ≈ 1 496 142 450 VND
- ≈ 57 032 USD





SCANIA R 450 A4x2NA
51 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 547 525 120 VND
- ≈ 58 991 USD
SCANIA P450 XT
49 500EUR
- ≈ 1 496 142 450 VND
- ≈ 57 032 USD





Scania R450 , Retarder, E6,
51 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 568 682 690 VND
- ≈ 59 798 USD





Scania R450 , Retarder, E6,
51 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 568 682 690 VND
- ≈ 59 798 USD





Scania R450 , Retarder, E6,
51 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 568 682 690 VND
- ≈ 59 798 USD





Scania R450 , Retarder, E6,
51 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 568 682 690 VND
- ≈ 59 798 USD





Scania R450 , Retarder, E6,
51 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 568 682 690 VND
- ≈ 59 798 USD





Scania R450 , Retarder, E6,
51 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 568 682 690 VND
- ≈ 59 798 USD





Scania R 450
49 000EUR
- ≈ 1 481 029 900 VND
- ≈ 56 456 USD





Scania R500 Tractor unit
51 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 547 525 120 VND
- ≈ 58 991 USD
Xe đầu kéo Scania R 450
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
51 000EUR
- ≈ 1 541 480 100 VND
- ≈ 58 761 USD
15 Tháng 6 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Faros H7, SCR, Caja de cambios GRS895R, Relación de eje trasero 2,59, eje trasero R780, Asiento Medium, Cama abajo. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Euro type: SCR
Duty class: H
Registration number: 2783MJC
Chassis height: Standard tractor unit
Chassis number: YS2R4X20009261469
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
51 000EUR
- ≈ 1 541 480 100 VND
- ≈ 58 761 USD
15 Tháng 6 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









