




Scania R 450
47 500EUR
- ≈ 1 432 585 750 VND
- ≈ 54 817 USD





Scania R 450
47 500EUR
- ≈ 1 432 585 750 VND
- ≈ 54 817 USD





Scania R 450
48 000EUR
- ≈ 1 447 665 600 VND
- ≈ 55 394 USD





Scania R 450
48 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 459 729 480 VND
- ≈ 55 856 USD





Scania R 450
46 500EUR
- ≈ 1 402 426 050 VND
- ≈ 53 663 USD





Scania R 450
49 000EUR
- ≈ 1 477 825 300 VND
- ≈ 56 548 USD





Scania R 450
46 000EUR
- ≈ 1 387 346 200 VND
- ≈ 53 086 USD





Scania R 450
46 000EUR
- ≈ 1 387 346 200 VND
- ≈ 53 086 USD





Scania R 450
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 387 346 200 VND
- ≈ 53 086 USD





Scania R 450
47 500EUR
- ≈ 1 432 585 750 VND
- ≈ 54 817 USD





SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 2021
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 414 489 930 VND
- ≈ 54 125 USD





Scania R 450
49 500EUR
- ≈ 1 492 905 150 VND
- ≈ 57 125 USD





Scania R 450
49 500EUR
- ≈ 1 492 905 150 VND
- ≈ 57 125 USD





SCANIA R450 EURO 6 low deck
46 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 411 473 960 VND
- ≈ 54 010 USD





SCANIA R450 N323 NGS TOP LINE EURO 6
47 880EUR
- ≈ 1 444 046 436 VND
- ≈ 55 256 USD





Scania R450 spoilers
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 414 489 930 VND
- ≈ 54 125 USD






Scania R450
46 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 399 410 080 VND
- ≈ 53 548 USD






Scania R450
46 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 399 410 080 VND
- ≈ 53 548 USD






Scania S 450
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 387 346 200 VND
- ≈ 53 086 USD




SCANIA R410
48 000EUR
- ≈ 1 447 665 600 VND
- ≈ 55 394 USD
Xe đầu kéo Scania R 450
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
47 500EUR
- ≈ 1 432 585 750 VND
- ≈ 54 817 USD
22 Tháng 6 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Rear axle 1 load: 11500 kg
Registration number: 9917LNL
Front axle 1 load: 7500 kg
Chassis number: YS2R4X20009283226
Euro type: SCR
Duty class: H
Chassis height: Standard tractor unit
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
47 500EUR
- ≈ 1 432 585 750 VND
- ≈ 54 817 USD
22 Tháng 6 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









