




SCANIA r450
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 040 372 490 VND
- ≈ 40 017 USD





Scania R450
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 998 638 350 VND
- ≈ 38 412 USD





Scania R450
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 028 448 450 VND
- ≈ 39 559 USD





Scania R450 NEXT GEN RETARDER
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 010 562 390 VND
- ≈ 38 871 USD






Scania R450 NEXT GEN RETARDER
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 010 562 390 VND
- ≈ 38 871 USD






Scania R450
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 040 372 490 VND
- ≈ 40 017 USD






Scania R450 - Mega
32 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 979 261 785 VND
- ≈ 37 667 USD





Scania R450 / EURO 6 / HYDRAULIKA / RETARDER / ACC / KLIMA / ALUFELGI / LEDY / SERWISOWANA / SPROWADZONA
34 358EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 024 215 415 VND
- ≈ 39 396 USD





SCANIA R450 N323 LOW DECK EURO 6
35 380EUR
- ≈ 1 054 681 338 VND
- ≈ 40 568 USD





SCANIA P450
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 013 543 400 VND
- ≈ 38 985 USD





Scania R 450 / RETARDER / NISKA KABINA /
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 936 037 140 VND
- ≈ 36 004 USD





Scania R450
36 000EUR
- ≈ 1 073 163 600 VND
- ≈ 41 279 USD





Scania R 450
36 000EUR
- ≈ 1 073 163 600 VND
- ≈ 41 279 USD





Scania R 450
36 000EUR
- ≈ 1 073 163 600 VND
- ≈ 41 279 USD





Scania S450 4X2 EURO 6 + RETARDER
32 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 982 242 795 VND
- ≈ 37 781 USD





Scania S450 4X2 EURO 6 + RETARDER
32 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 982 242 795 VND
- ≈ 37 781 USD





Scania S450 4X2 EURO 6 + RETARDER
32 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 982 242 795 VND
- ≈ 37 781 USD





Scania R450
36 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 098 502 185 VND
- ≈ 42 253 USD





Scania R450
36 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 098 502 185 VND
- ≈ 42 253 USD





SCANIA R 450 / RETARDER / HYDRAULIKA / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / OPONY 100%
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 043 353 500 VND
- ≈ 40 132 USD
Xe đầu kéo Scania R 450
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 010 562 390 VND
- ≈ 38 871 USD
3 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Hydraulic tipper kit
- Side skirts
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
More information
Bodywork: Hazardous materials
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 010 562 390 VND
- ≈ 38 871 USD
3 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









