




Scania R450
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 381 400 VND
- ≈ 15 178 USD





Iveco Stralis 450 väliteli EEV
11 900EUR
- ≈ 363 756 820 VND
- ≈ 13 893 USD





SCANIA G 450 / RETARDER / NISKA KABINA / SPROWADZONA
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 351 529 700 VND
- ≈ 13 426 USD





SCANIA R440
12 500EUR
- ≈ 382 097 500 VND
- ≈ 14 594 USD





Scania R 480
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 756 820 VND
- ≈ 13 893 USD





Scania R420
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 285 210 VND
- ≈ 13 952 USD






Scania R440 Topline
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 756 820 VND
- ≈ 13 893 USD





Scania R450 topline, retarder, APK tot 01-2027
12 500EUR
- ≈ 382 097 500 VND
- ≈ 14 594 USD





Scania R500
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 366 813 600 VND
- ≈ 14 010 USD





Scania G 450 / RETARDER / NISKA KABINA / SPROWADZONA
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 381 400 VND
- ≈ 15 178 USD





Scania R420 MANUAL ALCOA PTO
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 285 210 VND
- ≈ 13 952 USD






Scania R 580 Topline facelift 2010
11 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 362 228 430 VND
- ≈ 13 835 USD





Scania R410 Topline, Euro 6, / Retarder / Standklima / 2 Tanks, Intarder
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 382 097 500 VND
- ≈ 14 594 USD

2014 Scania R450 Tractor Unit
15 114EUR
- ≈ 462 001 729 VND
- ≈ 17 646 USD





Scania R144-530 V8 Scania 144.530 4X2
11 800EUR
- ≈ 360 700 040 VND
- ≈ 13 776 USD





Scania R420 SZM G.Haus Klima Kipphyd
12 000EUR
- ≈ 366 813 600 VND
- ≈ 14 010 USD





Scania R450 R450 4X2 with Gardner Denver Compressor/Retarder
13 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 427 918 632 VND
- ≈ 16 344 USD





SCANIA R420 tractor unit (2012) hydraulics for tipping
12 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 369 870 380 VND
- ≈ 14 127 USD





Scania R450
14 900EUR
- ≈ 455 460 220 VND
- ≈ 17 396 USD





Scania R164-580 V8 Scania 164LA.580
12 500EUR
- ≈ 382 097 500 VND
- ≈ 14 594 USD
Xe đầu kéo Scania R 450
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 756 820 VND
- ≈ 13 893 USD
29 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Side skirts
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 756 820 VND
- ≈ 13 893 USD
29 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











