




Scania R 450
52 000EUR
- ≈ 1 571 705 200 VND
- ≈ 60 282 USD





Scania R 450
52 500EUR
- ≈ 1 586 817 750 VND
- ≈ 60 861 USD





Scania R 450 / ALUFELGI
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 553 570 140 VND
- ≈ 59 586 USD





Scania R450
53 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 617 042 850 VND
- ≈ 62 020 USD





Scania R 450
53 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 617 042 850 VND
- ≈ 62 020 USD
Scania R 450
52 000EUR
- ≈ 1 571 705 200 VND
- ≈ 60 282 USD





Scania R 450
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 632 155 400 VND
- ≈ 62 600 USD





Scania R 450 / EURO 6 / ACC / RETARDER
52 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 589 840 260 VND
- ≈ 60 977 USD





SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / ADR AT / KLIMA POSTOJOWA
52 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 571 705 200 VND
- ≈ 60 282 USD





SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ALUFELGI
52 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 586 817 750 VND
- ≈ 60 861 USD





Scania R 450
49 500EUR
- ≈ 1 496 142 450 VND
- ≈ 57 383 USD





Scania R 450
49 500EUR
- ≈ 1 496 142 450 VND
- ≈ 57 383 USD





Scania R 450
52 500EUR
- ≈ 1 586 817 750 VND
- ≈ 60 861 USD





Scania R450 RETARDER SKIRTS
53 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 627 621 635 VND
- ≈ 62 426 USD






Scania R 450 / RETARDER / HYDRAULIKA / ALUFELGI / I-PARK COOL / 2021 RO
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 553 570 140 VND
- ≈ 59 586 USD





Scania R 450
49 000EUR
- ≈ 1 481 029 900 VND
- ≈ 56 804 USD





Scania R450 , Retarder, E6,
51 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 568 682 690 VND
- ≈ 60 166 USD





Scania R450 , Retarder, E6,
51 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 568 682 690 VND
- ≈ 60 166 USD





Scania R450 , Retarder, E6,
51 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 568 682 690 VND
- ≈ 60 166 USD





Scania R450 , Retarder, E6,
51 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 568 682 690 VND
- ≈ 60 166 USD
Xe đầu kéo Scania R 450
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
52 000EUR
- ≈ 1 571 705 200 VND
- ≈ 60 282 USD
19 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SCR. Oferta no vinculante. Este documento carece de valor contractual, tratándose de un documento meramente informativo para negociación. Únicamente una hoja oficial de pedido que contenga las Condiciones Generales de Venta, firmada por ambas partes, tiene valor contractual.
La ilustración del vehículo no tiene porqué corresponder con la propuesta.
Euro type: SCR
Chassis height: Mega tractor unit
Chassis number: YS2R4X20009284993
Registration number: 3055LPW
Duty class: H
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
52 000EUR
- ≈ 1 571 705 200 VND
- ≈ 60 282 USD
19 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









