




Scania R450 EURO 6 MEGA/lowdeck
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 878 294 120 VND
- ≈ 33 678 USD





Scania R 450 EURO 6, Retarder, PTO, Standairco
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 878 294 120 VND
- ≈ 33 678 USD





Scania R 450
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 878 294 120 VND
- ≈ 33 678 USD





Scania R 450
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 878 294 120 VND
- ≈ 33 678 USD





Scania R 450 Mega Standklima Retarder 2x Tank
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 881 333 200 VND
- ≈ 33 794 USD





Scania R450 RETARDER,FRIGO
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 878 294 120 VND
- ≈ 33 678 USD





Scania R450 Retarder Euro 6
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 881 333 200 VND
- ≈ 33 794 USD





Scania R450 EURO 6 MEGA/lowdeck
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 908 684 920 VND
- ≈ 34 843 USD





Scania R450
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 850 942 400 VND
- ≈ 32 629 USD





Scania R450 Retarder Euro 6
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 866 137 800 VND
- ≈ 33 212 USD





Scania R450 RETARDER
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 908 684 920 VND
- ≈ 34 843 USD






Scania R450 Retarder, Standard
29 889EUR
- ≈ 908 350 621 VND
- ≈ 34 830 USD





Scania R450 NGS 4X2 EURO 6 + HYDRAULICS
28 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 879 813 660 VND
- ≈ 33 736 USD





SCANIA R500
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 850 942 400 VND
- ≈ 32 629 USD





Scania R450-NEW MODEL + KIPHYDR.
29 750EUR
- ≈ 904 126 300 VND
- ≈ 34 668 USD





Scania R 450 EURO 6, Retarder, Standairco
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 817 512 520 VND
- ≈ 31 347 USD





Scania R450 NEXT GEN RETARDER
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 910 204 460 VND
- ≈ 34 901 USD






Scania R450 6X2/4 RET. MANUAL
28 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 864 618 260 VND
- ≈ 33 153 USD






Scania R450
27 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 820 551 600 VND
- ≈ 31 464 USD





Scania R450 RETARDER CR20N
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 908 684 920 VND
- ≈ 34 843 USD

Xe đầu kéo Scania R 450
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 878 294 120 VND
- ≈ 33 678 USD
1 Tháng 7 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Standard airco
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 878 294 120 VND
- ≈ 33 678 USD
1 Tháng 7 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











