
RENAULT T520 HIGH SLEEPER CAB EVO
49 000EUR
- ≈ 1 460 694 900 VND
- ≈ 56 185 USD





RENAULT T520 SLEEPER CAB EVO
47 000EUR
- ≈ 1 401 074 700 VND
- ≈ 53 892 USD





RENAULT T520 SLEEPER CAB EVO
47 000EUR
- ≈ 1 401 074 700 VND
- ≈ 53 892 USD





RENAULT T520 SLEEPER CAB EVO
47 000EUR
- ≈ 1 401 074 700 VND
- ≈ 53 892 USD





RENAULT T520 SLEEPER CAB EVO
47 000EUR
- ≈ 1 401 074 700 VND
- ≈ 53 892 USD

RENAULT T520 HIGH SLEEPER CAB EVO
51 000EUR
- ≈ 1 520 315 100 VND
- ≈ 58 478 USD

RENAULT T520 HIGH SLEEPER CAB EVO
53 000EUR
- ≈ 1 579 935 300 VND
- ≈ 60 771 USD





RENAULT T520 HIGH SLEEPER CAB EVO
53 000EUR
- ≈ 1 579 935 300 VND
- ≈ 60 771 USD





RENAULT T520 HIGH SLEEPER CAB EVO
53 000EUR
- ≈ 1 579 935 300 VND
- ≈ 60 771 USD





RENAULT T520 HIGH SLEEPER CAB EVO
53 000EUR
- ≈ 1 579 935 300 VND
- ≈ 60 771 USD





RENAULT T520 HIGH SLEEPER CAB
53 000EUR
- ≈ 1 579 935 300 VND
- ≈ 60 771 USD





Renault T 520 / I-PARK COOL / EURO 6
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 460 694 900 VND
- ≈ 56 185 USD





Renault T 520
48 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 454 732 880 VND
- ≈ 55 956 USD






Renault T EVO 520 13 LITER T4X2, SLEEPERCAB, AIRCO,
47 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 429 394 295 VND
- ≈ 54 981 USD





Renault T 520 HIGH / 2021r / KLIMA P. / XENON / 7334
48 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 439 827 830 VND
- ≈ 55 382 USD





RENAULT T 520 / HIGH CAB / 13L / KLIMA POSTOJOWA / 2022 ROK
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 487 523 990 VND
- ≈ 57 217 USD





Renault T EVO 520 T4X2 13 LITER, SLEEPERCAB, AIRCO, EURO 6
47 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 429 394 295 VND
- ≈ 54 981 USD





Renault T HIGH 520 / RETARDER / I-PARK COOL / EURO 6
48 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 442 808 840 VND
- ≈ 55 497 USD





Renault T 520 HIGH 2021r. KLIMA P. XENON LED ALUSY 7721
49 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 484 542 980 VND
- ≈ 57 102 USD





Renault T 480 HIGH EVO 2X TANK
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 459 204 395 VND
- ≈ 56 128 USD

Xe đầu kéo RENAULT T520 SLEEPER CAB EVO
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
49 000EUR
- ≈ 1 460 694 900 VND
- ≈ 56 185 USD
25 Tháng 2 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Registration: 0898LTN
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
49 000EUR
- ≈ 1 460 694 900 VND
- ≈ 56 185 USD
25 Tháng 2 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









