




Renault T 460 4X2 Retarder 2xTanks
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 325 423 860 VND
- ≈ 12 510 USD





Renault T 380
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 946 680 VND
- ≈ 16 298 USD





Renault T460 SC 4x2Tractor Tipper hydraulic
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 409 400 VND
- ≈ 12 625 USD





Renault T 460
11 750EUR
- ≈ 350 800 950 VND
- ≈ 13 486 USD





2016 Renault T460 Tractor Unit
10 435EUR
- ≈ 311 541 099 VND
- ≈ 11 977 USD





2019 Renault T460 Tractor Unit
11 601EUR
- ≈ 346 352 495 VND
- ≈ 13 315 USD





2019 Renault T460 Tractor Unit
11 601EUR
- ≈ 346 352 495 VND
- ≈ 13 315 USD





Renault T 430 Engine 11 liter 439 PK
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 627 430 VND
- ≈ 14 863 USD





RENAULT T 520 EURO 6 low deck
13 470EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 152 238 VND
- ≈ 15 460 USD





Renault MAGNUM 480.18T DXI
9 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 292 582 920 VND
- ≈ 11 248 USD





Renault T 430
9 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 279 147 990 VND
- ≈ 10 731 USD





Renault T460
12 900EUR
- ≈ 385 134 660 VND
- ≈ 14 806 USD





Renault T 460 EURO 6, PTO, Retarder
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 990 060 VND
- ≈ 15 954 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 279 260 VND
- ≈ 13 658 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 279 260 VND
- ≈ 13 658 USD





Renault T 480 6x2 - RHD (JUO)
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 511 750 VND
- ≈ 15 782 USD





Renault T460
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 120 200 VND
- ≈ 14 921 USD



Renault T460. 2 x Tank. EU6.
13 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 414 990 060 VND
- ≈ 15 954 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, PTO, Hydraulic, RHD
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 279 260 VND
- ≈ 13 658 USD





DAF XF 106.460 SSC / 9 T vooras / Holland Truck / Hydraulic / New Tacho
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 061 230 VND
- ≈ 11 420 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 192 500 VND
- ≈ 14 347 USD





Renault T 520, HIGH SLEEPER CAB, EURO 6, LOWDECK, INDEPENDENT AIR CONDITIONING, TYRES 80%
12 500EUR
- ≈ 373 192 500 VND
- ≈ 14 347 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (XFH)
12 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 879 486 VND
- ≈ 14 450 USD





Renault T 460 ALU.BIG ADR//2-UNITE
12 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 379 163 580 VND
- ≈ 14 576 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLH)
12 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 850 566 VND
- ≈ 14 680 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLE)
12 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 850 566 VND
- ≈ 14 680 USD





Renault T440. Klima. Retarder. EU6.
12 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 385 134 660 VND
- ≈ 14 806 USD





Renault T 480 4X2 SleeperCab Retarder Standklima PTO ACC
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 134 660 VND
- ≈ 14 806 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, ADR, PTO, Hydraulic
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 134 660 VND
- ≈ 14 806 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, ADR, PTO, Hydraulic, RHD
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 134 660 VND
- ≈ 14 806 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, ADR, PTO, Hydrauliek, RHD
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 134 660 VND
- ≈ 14 806 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, ADR, PTO, Hydraulic, RHD
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 134 660 VND
- ≈ 14 806 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLJ)
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 821 646 VND
- ≈ 14 909 USD





Renault Premium 380 DXI 4X2 Tractor unit Spring/Air Retarder PTO Euro5
8 900EUR
- ≈ 265 713 060 VND
- ≈ 10 215 USD





Renault T 460 6x2 (w/ spoiler kit) - RHD (LHR)
13 240EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 285 496 VND
- ≈ 15 196 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (EOK)
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 555 130 VND
- ≈ 15 437 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (LJL)
13 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 749 346 VND
- ≈ 15 483 USD





Renault T 460 Comfort 6x2 - RHD (NFZ)
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 511 750 VND
- ≈ 15 782 USD





RENAULT / T 460 / STANDARD / EURO 6
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 990 060 VND
- ≈ 15 954 USD





Renault T 460 EURO 6, Retarder, PTO, Hydraulic
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 235 857 660 VND
- ≈ 9 067 USD





Renault Premium 380 Dxi EURO 5, PTO
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 235 857 660 VND
- ≈ 9 067 USD





Renault T 460 4x2 Euro 6 + PTO + ADR
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 831 000 VND
- ≈ 17 216 USD





Renault D 19.380 + APK 17-07-2027 + EURO 6
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 440 367 150 VND
- ≈ 16 929 USD





Renault T 11 Sleepercab T 4x2 380 pk, Airco, Euro 6
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 506 049 030 VND
- ≈ 19 455 USD





RENAULT T520 TRACTOR UNIT RETARDER
17 500EUR
- ≈ 522 469 500 VND
- ≈ 20 086 USD





Renault T High 520 EURO 6, Standairco
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 411 660 VND
- ≈ 20 545 USD





Renault T 460 4x2 Euro 6 + ADR
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 975 600 VND
- ≈ 16 069 USD





Renault T 460 X-ROAD RETARDER
18 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 759 830 VND
- ≈ 21 750 USD






Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 903 300 VND
- ≈ 16 642 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 903 300 VND
- ≈ 16 642 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 903 300 VND
- ≈ 16 642 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 831 000 VND
- ≈ 17 216 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 831 000 VND
- ≈ 17 216 USD





Renault T 460 4x2 Euro 6 + Retarder & ADR
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 758 700 VND
- ≈ 17 790 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 686 400 VND
- ≈ 18 364 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 686 400 VND
- ≈ 18 364 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 686 400 VND
- ≈ 18 364 USD





Renault T430 6X2 PUSHER - EURO 6 - BELGIUM TRUCK - TOP
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 594 122 460 VND
- ≈ 22 841 USD





Renault T 440 EURO 6, ADR, PTO, Standairco
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 556 260 VND
- ≈ 19 397 USD





Renault T 480
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 556 260 VND
- ≈ 19 397 USD





Renault T 480
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 556 260 VND
- ≈ 19 397 USD





Renault T 460
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 483 960 VND
- ≈ 19 971 USD





RENAULT T 460 / HYDRAULIKA DWUOBWODOWA / RETARDER / SPROWADZONA
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 474 700 860 VND
- ≈ 18 249 USD





Renault T 440
18 101EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 540 412 595 VND
- ≈ 20 776 USD





Renault T 520 HIGHCAB
17 500EUR
- ≈ 522 469 500 VND
- ≈ 20 086 USD





Renault C 440
17 872EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 533 575 708 VND
- ≈ 20 513 USD





Renault T 480, EURO 6, BDF, 6X2, LIFTING AXLE
17 700EUR
- ≈ 528 440 580 VND
- ≈ 20 315 USD





Renault T 480
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 614 100 VND
- ≈ 18 938 USD





Renault T 480
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 411 660 VND
- ≈ 20 545 USD





Renault T460
18 478EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 551 668 081 VND
- ≈ 21 208 USD





RENAULT T520
20 000EUR
- ≈ 597 108 000 VND
- ≈ 22 955 USD





Renault T 460 4x2 Euro 6 + ADR
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 614 100 VND
- ≈ 18 938 USD





RENAULT T460 Tractor Head
6 300EUR
- ≈ 188 089 020 VND
- ≈ 7 231 USD





Renault T460
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 975 600 VND
- ≈ 16 069 USD





Renault T 480
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 441 859 920 VND
- ≈ 16 987 USD





Renault T 460
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 845 460 VND
- ≈ 17 102 USD





Renault T460+HYDR
14 850EUR
- ≈ 443 352 690 VND
- ≈ 17 044 USD





Renault T 460
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 474 700 860 VND
- ≈ 18 249 USD





Renault T 520 6x2 (Hydraulics) - RHD (BFX)
14 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 439 450 VND
- ≈ 16 356 USD
Xe đầu kéo Renault T380
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 916 630 VND
- ≈ 12 568 USD
27 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- Air horn
- Aluminum fuel tank
- Flashing light
- High Beams
- Remote central locking
- Sleeping cabin
- Spoilers
- Transmitting equipment
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
APK (MOT): tested until 06/2026
Dealer information
We do our best to present the data as accurately as possible; however, no rights can be derived from this data.
We can also arrange financing for you within the Netherlands.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 916 630 VND
- ≈ 12 568 USD
27 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.


















