




Renault T 480
46 759EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 400 923 019 VND
- ≈ 53 956 USD





Renault T480 HSC 4x2Tractor mega
47 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 408 143 500 VND
- ≈ 54 234 USD





Renault Trucks T480 - 2022 - KM 430.000
48 000EUR
- ≈ 1 438 104 000 VND
- ≈ 55 388 USD





Renault Trucks T480 - 2022 - 420.000 KM
48 000EUR
- ≈ 1 438 104 000 VND
- ≈ 55 388 USD





Renault T 480
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 345 226 450 VND
- ≈ 51 811 USD





Renault T 480 HIGH EVO 2X TANK
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 466 566 475 VND
- ≈ 56 484 USD






Renault T 480
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 495 028 950 VND
- ≈ 57 581 USD





Renault T 480
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 495 028 950 VND
- ≈ 57 581 USD





Renault T 480
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 495 028 950 VND
- ≈ 57 581 USD





Renault T 480
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 495 028 950 VND
- ≈ 57 581 USD





Renault T 480
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 495 028 950 VND
- ≈ 57 581 USD





Renault T480
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 498 025 000 VND
- ≈ 57 696 USD





RENAULT T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY / SPROWADZONY / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 285 305 450 VND
- ≈ 49 503 USD





Renault T 520
43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 303 281 750 VND
- ≈ 50 195 USD





Renault T 480
53 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 616 368 975 VND
- ≈ 62 254 USD






Renault T 440
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 495 028 950 VND
- ≈ 57 581 USD





Renault T 480 T HIGH
53 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 616 368 975 VND
- ≈ 62 254 USD






Renault T480 4x2 T-HIGH Tractor Hydraulic Walking floor / kipper / Standclima
47 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 436 605 975 VND
- ≈ 55 330 USD





Renault T EVO 520 13 LIT SC, T4X2, EURO 6-E, Selection
46 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 406 645 475 VND
- ≈ 54 177 USD





Renault T 480 HIGH 13 LITER 480 PS
52 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 586 408 475 VND
- ≈ 61 100 USD

Xe đầu kéo Renault T 480
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
46 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 390 167 200 VND
- ≈ 53 542 USD
27 Tháng 7 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Reference number: IMP-3293;
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
46 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 390 167 200 VND
- ≈ 53 542 USD
27 Tháng 7 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










