




Renault T460
12 900EUR
- ≈ 373 269 240 VND
- ≈ 14 391 USD





Renault T 460
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 269 240 VND
- ≈ 14 391 USD





Renault T460
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 376 162 800 VND
- ≈ 14 502 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 695 000 VND
- ≈ 13 945 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (XFH)
12 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 364 299 204 VND
- ≈ 14 045 USD





Renault T 460 ALU.BIG ADR//2-UNITE
12 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 367 482 120 VND
- ≈ 14 168 USD





DAF XF 105 460T
12 500EUR
- ≈ 361 695 000 VND
- ≈ 13 945 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLE)
12 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 086 324 VND
- ≈ 14 268 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLH)
12 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 086 324 VND
- ≈ 14 268 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, ADR, PTO, Hydraulic
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 269 240 VND
- ≈ 14 391 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLJ)
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 873 444 VND
- ≈ 14 491 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, ADR, PTO, Hydrauliek, RHD
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 269 240 VND
- ≈ 14 391 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, ADR, PTO, Hydraulic, RHD
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 269 240 VND
- ≈ 14 391 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (EOK)
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 183 820 VND
- ≈ 15 004 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (LJL)
13 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 341 244 VND
- ≈ 15 049 USD





RENAULT / T 460 / STANDARD / EURO 6
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 204 840 VND
- ≈ 15 506 USD





Renault T 460 6x2 (w/ spoiler kit) - RHD (LHR)
13 240EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 383 107 344 VND
- ≈ 14 770 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 630 600 VND
- ≈ 15 060 USD





Renault T 460 EURO 6, PTO, Retarder
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 204 840 VND
- ≈ 15 506 USD





Renault T460 SC 4x2Tractor Tipper hydraulic
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 318 291 600 VND
- ≈ 12 271 USD





Renault T 480 4X2 SleeperCab Retarder Standklima PTO ACC
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 333 640 VND
- ≈ 13 275 USD





Iveco AS440T/P Stralis Highway 460 - APK/TUV/MOT 10-26 - 600.000KM! - 41.058
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 695 000 VND
- ≈ 13 945 USD





DAF XF 105.460 SPACECAB 4x2 (EURO 5 / AS-TRONIC / ZF-INTARDER / ADR-VLG / P.T.O.)
12 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 364 588 560 VND
- ≈ 14 056 USD





Renault T440. Klima. Retarder. EU6.
12 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 373 269 240 VND
- ≈ 14 391 USD





Renault T 480 4X2 SleeperCab Retarder 2x Tanks Standklima ACC
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 865 840 VND
- ≈ 12 717 USD






RENAULT T 520 EURO 6 low deck
13 470EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 762 532 VND
- ≈ 15 027 USD





Renault Premium 460 Dxi EURO 5
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 315 398 040 VND
- ≈ 12 160 USD





Renault Premium 460 Dxi EURO 5
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 315 398 040 VND
- ≈ 12 160 USD





Renault T 460 Comfort 6x2 - RHD (NFZ)
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 864 500 VND
- ≈ 15 339 USD





Renault T 480 6x2 - RHD (JUO)
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 864 500 VND
- ≈ 15 339 USD





Renault C 460 intarder hydraulic
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 400 758 060 VND
- ≈ 15 451 USD





Tractor unit RENAULT PREMIUM 460 (2011)
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 303 823 800 VND
- ≈ 11 713 USD





Renault T 460 4X2 Retarder 2xTanks
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 930 240 VND
- ≈ 11 602 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (GXO)
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 809 044 VND
- ≈ 15 607 USD





Renault T 460 4x2 Euro 6 + ADR
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 405 098 400 VND
- ≈ 15 618 USD





Renault T 480 6x2 - RHD (JYP)
14 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 412 332 300 VND
- ≈ 15 897 USD





Renault T 520 6x2 (Hydraulics) - RHD (BFX)
14 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 412 332 300 VND
- ≈ 15 897 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 566 200 VND
- ≈ 16 176 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 566 200 VND
- ≈ 16 176 USD





Renault MAGNUM 480.18T DXI
9 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 283 568 880 VND
- ≈ 10 932 USD





Renault T 460
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 506 373 000 VND
- ≈ 19 523 USD





Renault Magnum 460
9 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 654 300 VND
- ≈ 10 319 USD





Renault T 460
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 818 440 VND
- ≈ 22 200 USD





Renault T 460
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 818 440 VND
- ≈ 22 200 USD





Renault T 460
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 818 440 VND
- ≈ 22 200 USD





Renault T 460
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 818 440 VND
- ≈ 22 200 USD





Renault T 460
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 818 440 VND
- ≈ 22 200 USD





Renault T 430
9 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 270 547 860 VND
- ≈ 10 430 USD





Renault T 480
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 460 076 040 VND
- ≈ 17 738 USD





Renault T 480
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 460 076 040 VND
- ≈ 17 738 USD





Renault T 480
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 460 076 040 VND
- ≈ 17 738 USD





Renault T 480 6x2 - RHD (BVZ)
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 800 100 VND
- ≈ 16 455 USD





Renault T 480 6x2 (Hydraulic + PTO) - RHD (NWP)
15 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 735 700 VND
- ≈ 17 570 USD





Renault T 480 4x2 (Low) - LHD (TM1)
15 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 680 244 VND
- ≈ 17 838 USD





Renault T 460
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 865 174 440 VND
- ≈ 33 356 USD
Xe đầu kéo Renault T 460 (DXY)
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
12 190EUR
- ≈ 352 724 964 VND
- ≈ 13 599 USD
13 Tháng 9 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Price - (VAT and transport/delivery excluded)
Aperçu
Description ci-dessous dans les spécifications et caractéristiques.
Spécification
État
Utilisé
Année
2015Année d'immatriculation
2015Numéro d'immatriculation
LX15 DXYMarque / Modèle
Renault T 460Type de carrosserie
Tractor UnitType de carburant
DieselEuro Emissions
Euro 6Transmission
AutomatiqueType d’essieu
6x2Côté de conduite
Conduite à droite
Puissance moteur (ch)
460
Kilométrage (km)
>750.000 km
Type de suspension
Pneumatique
Caractéristiques de conduite
- Système de freinage antiblocage (ABS)
- Contrôle électronique de stabilité (ESC)
- Assistance au freinage d'urgence (EBA)
- Régulateur de vitesse
- Système d’alerte de franchissement de ligne
- Système de surveillance de la pression des pneus (TPMS)
- Freinage d’urgence automatique
Éléments de confort
- Climatisation
- Chauffage de stationnement
- Sièges à suspension pneumatique
- Vitres électriques
- Porte-gobelets
- Système d’infodivertissement
- Simple / Double couchette
- Toit panoramique
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
12 190EUR
- ≈ 352 724 964 VND
- ≈ 13 599 USD
13 Tháng 9 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












