




Renault C 430
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 235 525 VND
- ≈ 15 878 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (EOK)
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 300 925 VND
- ≈ 15 420 USD





Renault T 430 Engine 11 liter 439 PK
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 382 675 VND
- ≈ 14 846 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (GXO)
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 412 635 VND
- ≈ 16 039 USD





Renault T 460 6x2 (w/ spoiler kit) - RHD (LHR)
13 240EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 035 260 VND
- ≈ 15 179 USD





RENAULT T480
14 900EUR
- ≈ 444 563 850 VND
- ≈ 17 082 USD





RENAULT T 520 EURO 6 low deck
13 470EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 897 655 VND
- ≈ 15 442 USD





Renault T 480 6x2 - RHD (JYP)
14 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 170 125 VND
- ≈ 16 337 USD





Renault T460
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 711 000 VND
- ≈ 16 050 USD





Renault T460
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 874 500 VND
- ≈ 14 904 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (LJL)
13 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 494 385 VND
- ≈ 15 465 USD





2019 Renault T480 Tractor Unit
15 103EUR
- ≈ 450 620 659 VND
- ≈ 17 315 USD





Renault T460
12 900EUR
- ≈ 384 890 850 VND
- ≈ 14 789 USD





Renault T 380
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 678 300 VND
- ≈ 16 279 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 629 250 VND
- ≈ 16 623 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 629 250 VND
- ≈ 16 623 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 629 250 VND
- ≈ 16 623 USD





RENAULT / T 460 / STANDARD / EURO 6
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 727 350 VND
- ≈ 15 935 USD





Renault T 480 6x2 - RHD (JUO)
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 251 875 VND
- ≈ 15 763 USD





Renault T 460 EURO 6, PTO, Retarder
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 727 350 VND
- ≈ 15 935 USD





Renault T 460 Comfort 6x2 - RHD (NFZ)
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 251 875 VND
- ≈ 15 763 USD





Renault T 460 4x2 Euro 6 + ADR
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 711 000 VND
- ≈ 16 050 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLJ)
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 576 135 VND
- ≈ 14 892 USD





Renault T440. Klima. Retarder. EU6.
12 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 384 890 850 VND
- ≈ 14 789 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, ADR, PTO, Hydraulic
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 890 850 VND
- ≈ 14 789 USD





Renault T 480 4X2 SleeperCab Retarder Standklima PTO ACC
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 890 850 VND
- ≈ 14 789 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, ADR, PTO, Hydrauliek, RHD
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 890 850 VND
- ≈ 14 789 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, ADR, PTO, Hydraulic, RHD
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 890 850 VND
- ≈ 14 789 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, ADR, PTO, Hydraulic, RHD
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 890 850 VND
- ≈ 14 789 USD





Renault T460 PROTECT SLEEPERCAB (EURO 6 / I-SHIFT / 8.000 KG. FRONT AXLE / ADR/VLG / AIRCONDITIONING / ETC.)
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 678 300 VND
- ≈ 16 279 USD





Renault T460 PROTECT SLEEPERCAB (EURO 6 / I-SHIFT / 8.000 KG. FRONT AXLE / ADR/VLG / AIRCONDITIONING / ETC.)
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 678 300 VND
- ≈ 16 279 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLH)
12 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 608 835 VND
- ≈ 14 663 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLE)
12 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 608 835 VND
- ≈ 14 663 USD





Renault T 520 6x2 (Hydraulics) - RHD (BFX)
14 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 170 125 VND
- ≈ 16 337 USD





Renault T 460 ALU.BIG ADR//2-UNITE
12 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 378 923 550 VND
- ≈ 14 560 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (XFH)
12 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 641 535 VND
- ≈ 14 434 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 956 250 VND
- ≈ 14 330 USD





Renault T 520, HIGH SLEEPER CAB, EURO 6, LOWDECK, INDEPENDENT AIR CONDITIONING, TYRES 80%
12 500EUR
- ≈ 372 956 250 VND
- ≈ 14 330 USD





Renault T 480 6x2 - RHD (BVZ)
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 440 088 375 VND
- ≈ 16 910 USD





Renault T 480
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 441 580 200 VND
- ≈ 16 967 USD





Renault T 480 6x2 (Hydraulic + PTO) - RHD (NWP)
15 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 469 924 875 VND
- ≈ 18 056 USD





Renault T 430
9 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 971 275 VND
- ≈ 10 719 USD





Renault T 460
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 474 400 350 VND
- ≈ 18 228 USD





Renault T 480
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 302 250 VND
- ≈ 18 916 USD





Renault T 480
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 746 350 VND
- ≈ 22 814 USD





Renault T 460
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 502 745 025 VND
- ≈ 19 318 USD





Renault T 480
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 236 850 VND
- ≈ 19 375 USD





Renault T 480
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 236 850 VND
- ≈ 19 375 USD





RENAULT Magnum 430
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 036 675 VND
- ≈ 10 260 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (146)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 611 485 VND
- ≈ 21 656 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (062)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 611 485 VND
- ≈ 21 656 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (369)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 611 485 VND
- ≈ 21 656 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (438)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 611 485 VND
- ≈ 21 656 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (377)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 611 485 VND
- ≈ 21 656 USD





Renault T 480
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 653 419 350 VND
- ≈ 25 107 USD





Renault T 460
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 073 350 VND
- ≈ 20 521 USD





Renault T 480
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 073 350 VND
- ≈ 20 521 USD





Renault T 480 4x2 (Low) - LHD (TM1)
15 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 085 635 VND
- ≈ 18 332 USD





Renault T 440
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 551 975 250 VND
- ≈ 21 209 USD





Renault T 460 4x2 (Retarder - PTO) - LHD (357)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 611 485 VND
- ≈ 21 656 USD





2019 Renault T460 Tractor Unit
11 604EUR
- ≈ 346 222 746 VND
- ≈ 13 303 USD





2019 Renault T460 Tractor Unit
11 604EUR
- ≈ 346 222 746 VND
- ≈ 13 303 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 547 500 VND
- ≈ 17 197 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 547 500 VND
- ≈ 17 197 USD





Renault D Wide
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 547 500 VND
- ≈ 17 197 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 384 000 VND
- ≈ 18 343 USD





Renault T460
18 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 560 926 200 VND
- ≈ 21 553 USD





Renault T
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 626 566 500 VND
- ≈ 24 075 USD





DAF XF 430 SSC FT MX13
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 532 581 525 VND
- ≈ 20 464 USD






Renault T 440 T 4X2 SleeperCab LED
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 909 850 VND
- ≈ 21 668 USD





2019 Renault T460 Tractor Unit LEFT HAND DRIVE
19 768EUR
- ≈ 589 807 932 VND
- ≈ 22 663 USD





Renault T 480 EURO 6, PTO, Pomp
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 746 350 VND
- ≈ 22 814 USD





Renault T 460 4x2 (Retarder - PTO) - LHD (373)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 611 485 VND
- ≈ 21 656 USD





Renault T 460 4x2 (Retarder - PTO) - LHD (008)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 611 485 VND
- ≈ 21 656 USD





2018 Renault T480 Tractor Unit
15 103EUR
- ≈ 450 620 659 VND
- ≈ 17 315 USD





2018 Renault T460 Tractor Unit
15 103EUR
- ≈ 450 620 659 VND
- ≈ 17 315 USD





Renault T 480 / AFHYMAT Origine Française endommagé
15 900EUR
- ≈ 474 400 350 VND
- ≈ 18 228 USD






Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 384 000 VND
- ≈ 18 343 USD





Renault T460+HYDR
14 850EUR
- ≈ 443 072 025 VND
- ≈ 17 025 USD





Renault T 440
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 155 100 VND
- ≈ 19 948 USD
Xe đầu kéo Renault T 430
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 792 750 VND
- ≈ 15 477 USD
2 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Spare key
- Speed limiter
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: day
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 792 750 VND
- ≈ 15 477 USD
2 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












