




RENAULT T480
14 900EUR
- ≈ 444 845 460 VND
- ≈ 17 102 USD





2019 Renault T480 Tractor Unit
15 073EUR
- ≈ 450 010 444 VND
- ≈ 17 300 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 831 000 VND
- ≈ 17 216 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 831 000 VND
- ≈ 17 216 USD





Renault T 460
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 845 460 VND
- ≈ 17 102 USD





Renault T 460
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 845 460 VND
- ≈ 17 102 USD





Renault T 480
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 441 859 920 VND
- ≈ 16 987 USD





Renault T460+HYDR
14 850EUR
- ≈ 443 352 690 VND
- ≈ 17 044 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 903 300 VND
- ≈ 16 642 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 903 300 VND
- ≈ 16 642 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 903 300 VND
- ≈ 16 642 USD





Renault C 430
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 497 290 VND
- ≈ 15 896 USD





Renault T 480 6x2 - RHD (JYP)
14 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 439 450 VND
- ≈ 16 356 USD





2018 Renault T460 Tractor Unit
15 073EUR
- ≈ 450 010 444 VND
- ≈ 17 300 USD





2018 Renault T480 Tractor Unit
15 073EUR
- ≈ 450 010 444 VND
- ≈ 17 300 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (GXO)
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 677 046 VND
- ≈ 16 057 USD





Renault T 480 6x2 (Hydraulic + PTO) - RHD (NWP)
15 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 470 222 550 VND
- ≈ 18 077 USD





Renault T 380
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 946 680 VND
- ≈ 16 298 USD





Renault T 480 6x2 - RHD (BVZ)
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 440 367 150 VND
- ≈ 16 929 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 686 400 VND
- ≈ 18 364 USD





Renault T 460 4x2 Euro 6 + PTO + ADR
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 831 000 VND
- ≈ 17 216 USD





Renault T 460 4x2 Euro 6 + Retarder & ADR
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 758 700 VND
- ≈ 17 790 USD





Renault T 520 6x2 (Hydraulics) - RHD (BFX)
14 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 439 450 VND
- ≈ 16 356 USD





Renault T460 PROTECT SLEEPERCAB (EURO 6 / I-SHIFT / 8.000 KG. FRONT AXLE / ADR/VLG / AIRCONDITIONING / ETC.)
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 946 680 VND
- ≈ 16 298 USD





Renault T460 PROTECT SLEEPERCAB (EURO 6 / I-SHIFT / 8.000 KG. FRONT AXLE / ADR/VLG / AIRCONDITIONING / ETC.)
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 946 680 VND
- ≈ 16 298 USD





Renault T460
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 975 600 VND
- ≈ 16 069 USD





Renault T 460 4x2 Euro 6 + ADR
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 975 600 VND
- ≈ 16 069 USD





Renault T 460
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 474 700 860 VND
- ≈ 18 249 USD





RENAULT / T 460 / STANDARD / EURO 6
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 990 060 VND
- ≈ 15 954 USD





RENAULT T 460 / HYDRAULIKA DWUOBWODOWA / RETARDER / SPROWADZONA
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 474 700 860 VND
- ≈ 18 249 USD





Renault T 480 / AFHYMAT Origine Française endommagé
15 900EUR
- ≈ 474 700 860 VND
- ≈ 18 249 USD






Renault T 460 EURO 6, PTO, Retarder
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 990 060 VND
- ≈ 15 954 USD



Renault T460. 2 x Tank. EU6.
13 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 414 990 060 VND
- ≈ 15 954 USD





RENAULT T 440 / I-PARK COOL / 13 LITROWY SILNIK / EURO 6
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 474 700 860 VND
- ≈ 18 249 USD





Renault T 460 4X2 Mega NL-Truck SleeperCab PTO Alcoa's ACC
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 474 700 860 VND
- ≈ 18 249 USD





Renault T 480 4x2 (Low) - LHD (TM1)
15 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 387 846 VND
- ≈ 18 353 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 686 400 VND
- ≈ 18 364 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 686 400 VND
- ≈ 18 364 USD





Renault T 480 6x2 - RHD (JUO)
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 511 750 VND
- ≈ 15 782 USD





Renault T 460 Comfort 6x2 - RHD (NFZ)
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 511 750 VND
- ≈ 15 782 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (EOK)
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 555 130 VND
- ≈ 15 437 USD





Renault T 480
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 614 100 VND
- ≈ 18 938 USD





Renault T 460 6x2 (w/ spoiler kit) - RHD (LHR)
13 240EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 285 496 VND
- ≈ 15 196 USD





Renault T 460
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 503 063 490 VND
- ≈ 19 340 USD





Renault T 480
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 556 260 VND
- ≈ 19 397 USD





Renault T 480
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 556 260 VND
- ≈ 19 397 USD





Renault T 480
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 594 122 460 VND
- ≈ 22 841 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (LJL)
13 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 749 346 VND
- ≈ 15 483 USD





Renault T 460
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 411 660 VND
- ≈ 20 545 USD





Renault T 480
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 411 660 VND
- ≈ 20 545 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (369)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 968 506 VND
- ≈ 21 681 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (146)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 968 506 VND
- ≈ 21 681 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (438)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 968 506 VND
- ≈ 21 681 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (062)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 968 506 VND
- ≈ 21 681 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (377)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 968 506 VND
- ≈ 21 681 USD





Renault T 430
9 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 279 147 990 VND
- ≈ 10 731 USD





Renault T 480
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 653 833 260 VND
- ≈ 25 136 USD





Renault T 460 4x2 (Retarder - PTO) - LHD (008)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 968 506 VND
- ≈ 21 681 USD





Renault T 460 4x2 (Retarder - PTO) - LHD (357)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 968 506 VND
- ≈ 21 681 USD





Renault T 460 4x2 (Retarder - PTO) - LHD (373)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 968 506 VND
- ≈ 21 681 USD





Renault T460
18 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 561 281 520 VND
- ≈ 21 578 USD





2019 Renault T460 Tractor Unit
11 581EUR
- ≈ 345 755 387 VND
- ≈ 13 292 USD





2019 Renault T460 Tractor Unit
11 581EUR
- ≈ 345 755 387 VND
- ≈ 13 292 USD





DAF XF 430 SSC FT MX13
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 532 918 890 VND
- ≈ 20 488 USD






Renault T 440 T 4X2 SleeperCab LED
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 267 060 VND
- ≈ 21 693 USD





2019 Renault T460 Tractor Unit LEFT HAND DRIVE
19 728EUR
- ≈ 588 987 331 VND
- ≈ 22 643 USD





Renault T 480 EURO 6, PTO, Pomp
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 594 122 460 VND
- ≈ 22 841 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab Hydraulic
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 594 122 460 VND
- ≈ 22 841 USD





Renault T 460 4X2 Hydraulik SleeperCab
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 594 122 460 VND
- ≈ 22 841 USD





Renault T 480
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 683 688 660 VND
- ≈ 26 284 USD





Renault T 440 Dti 13
22 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 665 775 420 VND
- ≈ 25 595 USD





Renault T 480
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 713 544 060 VND
- ≈ 27 432 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab Standklima ACC PTO Alcoa's
19 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 579 194 760 VND
- ≈ 22 267 USD





Renault T520
24 500EUR
- ≈ 731 457 300 VND
- ≈ 28 120 USD





RENAULT T480
12 900EUR
- ≈ 385 134 660 VND
- ≈ 14 806 USD





Renault T460
12 900EUR
- ≈ 385 134 660 VND
- ≈ 14 806 USD





Renault T 440 EURO 6, ADR, PTO, Standairco
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 556 260 VND
- ≈ 19 397 USD





Renault T 11 Sleepercab T 4x2 380 pk, Airco, Euro 6
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 506 049 030 VND
- ≈ 19 455 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab ADR Standklima PTO ACC Alcoa's
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 628 560 VND
- ≈ 18 823 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLJ)
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 821 646 VND
- ≈ 14 909 USD
Xe đầu kéo Renault T 430
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 845 460 VND
- ≈ 17 102 USD
24 Tháng 4 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Side skirts
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Stability control
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: day
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 845 460 VND
- ≈ 17 102 USD
24 Tháng 4 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












