




Renault T460
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 606 387 600 VND
- ≈ 23 534 USD





Renault T 480
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 690 126 840 VND
- ≈ 26 784 USD




Renault T480
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 954 600 VND
- ≈ 31 939 USD





RENAULT T 520 LOW DECK EURO 6
20 792EUR
- ≈ 600 381 475 VND
- ≈ 23 301 USD





Renault T 520
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 878 040 VND
- ≈ 29 025 USD





Renault T 460
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 505 323 000 VND
- ≈ 19 612 USD





Renault T460
20 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 599 168 700 VND
- ≈ 23 254 USD





Renault T520 Lowdeck, Standklima, Alu Felgen, TOP
24 489EUR
- ≈ 707 134 568 VND
- ≈ 27 444 USD





Renault T 520 Comfort Retarder AC Mega
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 620 825 400 VND
- ≈ 24 094 USD





Renault T460 EURO 6 MEGA/lowdeck
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 878 040 VND
- ≈ 29 025 USD





Renault T 440
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 690 126 840 VND
- ≈ 26 784 USD





Renault T480 Retarder Hi-Sleeper 2 Tanks Alu-Felgen
19 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 571 736 880 VND
- ≈ 22 189 USD





Renault T
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 606 387 600 VND
- ≈ 23 534 USD





Renault T 520, EURO 6, INDEPENDENT AIR CONDITIONING
30 400EUR
- ≈ 877 818 240 VND
- ≈ 34 068 USD





RENAULT T480 SLEEPER CAB
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 126 148 400 VND
- ≈ 43 706 USD





RENAULT T440 SLEEPER CAB ADR
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 981 770 400 VND
- ≈ 38 103 USD





RENAULT T 480, NEZÁVISLÁ KLIMATIZACE
27 933EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 806 582 134 VND
- ≈ 31 304 USD





Renault T 460
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 624 440 VND
- ≈ 22 301 USD





Renault T 460 intarder 2 tanks
16 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 110 080 VND
- ≈ 18 827 USD





Renault T460 SC 4x2Tractor Tipper hydraulic
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 631 600 VND
- ≈ 12 327 USD





RENAULT T480
14 900EUR
- ≈ 430 246 440 VND
- ≈ 16 698 USD





Renault T460+HYDR
14 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 428 802 660 VND
- ≈ 16 642 USD





Renault T 480
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 427 358 880 VND
- ≈ 16 586 USD





Renault T 460 4x2 Euro 6 + PTO + ADR
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 433 134 000 VND
- ≈ 16 810 USD





Renault T 480 6x2 - RHD (BVZ)
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 915 100 VND
- ≈ 16 530 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 696 200 VND
- ≈ 16 250 USD





Renault T 460 / STANDARD / EURO 6
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 684 240 VND
- ≈ 17 258 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab Retarder Hydraulic
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 684 240 VND
- ≈ 17 258 USD





Renault T 460 4x2 Euro 6 + Retarder & ADR
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 571 800 VND
- ≈ 17 370 USD





Renault T 480 6x2 (Hydraulic + PTO) - RHD (NWP)
15 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 790 700 VND
- ≈ 17 650 USD





Renault T 460 4x2 Euro 6 + ADR
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 258 400 VND
- ≈ 15 689 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (GXO)
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 969 644 VND
- ≈ 15 678 USD





Renault T 460 EURO 6, Hydraulic
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 370 840 VND
- ≈ 15 577 USD





Renault T 460 EURO 6, Retarder
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 370 840 VND
- ≈ 15 577 USD





RENAULT / T 460 / STANDARD / EURO 6
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 370 840 VND
- ≈ 15 577 USD





RENAULT T 460 / HYDRAULIKA DWUOBWODOWA / RETARDER / SPROWADZONA
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 122 040 VND
- ≈ 17 818 USD





Renault T 460 EURO 6, PTO, Retarder
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 370 840 VND
- ≈ 15 577 USD





Renault C 430
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 927 060 VND
- ≈ 15 521 USD





Renault T 480 6x2 - RHD (OMZ)
15 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 720 844 VND
- ≈ 17 919 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 009 600 VND
- ≈ 17 931 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 696 200 VND
- ≈ 16 250 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (EOK)
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 376 820 VND
- ≈ 15 073 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 009 600 VND
- ≈ 17 931 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLJ)
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 094 044 VND
- ≈ 14 557 USD





Renault T460
12 900EUR
- ≈ 372 495 240 VND
- ≈ 14 456 USD





Renault T-460 euro6 BIG-ADR!!!
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 502 435 440 VND
- ≈ 19 500 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, ADR, PTO, Hydraulic
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 495 240 VND
- ≈ 14 456 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, ADR, PTO, Hydrauliek, RHD
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 495 240 VND
- ≈ 14 456 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLH)
12 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 369 318 924 VND
- ≈ 14 333 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 945 000 VND
- ≈ 14 008 USD





Renault T 440
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 505 323 000 VND
- ≈ 19 612 USD





Renault T460
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 382 800 VND
- ≈ 14 568 USD





Renault T460 * T460 * RETARDER * HYDRAULIC * ADR *
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 495 240 VND
- ≈ 14 456 USD





Renault T480
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 885 200 VND
- ≈ 19 051 USD





Renault T 460 ALU.BIG ADR//2-UNITE
12 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 366 720 120 VND
- ≈ 14 232 USD





RENAULT T460
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 945 000 VND
- ≈ 14 008 USD
Xe đầu kéo Renault T 430
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 430 246 440 VND
- ≈ 16 698 USD
24 Tháng 4 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Side skirts
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Stability control
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: day
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 430 246 440 VND
- ≈ 16 698 USD
24 Tháng 4 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













