




Renault Premium 450 dxi
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 345 090 VND
- ≈ 8 981 USD





Renault LANDER 450 DXI
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 345 090 VND
- ≈ 8 981 USD





Renault Premium 450 manual
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 230 361 670 VND
- ≈ 8 753 USD





Renault Premium 380 Dxi EURO 5, PTO
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 345 090 VND
- ≈ 8 981 USD





Renault Premium 450 manual
7 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 233 353 380 VND
- ≈ 8 867 USD





Renault Premium 450
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 230 361 670 VND
- ≈ 8 753 USD





Renault Premium 430 DXI (PARFAIT ETAT / PROPRE / PEU DE KM)
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 237 840 945 VND
- ≈ 9 037 USD





RENAULT PREMIUM
8 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 242 328 510 VND
- ≈ 9 208 USD





Renault Premium 460
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 345 090 VND
- ≈ 8 981 USD





Renault PREMIUM 460 DXI
8 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 774 625 VND
- ≈ 9 947 USD





Volvo FM 480 adr
7 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 233 353 380 VND
- ≈ 8 867 USD





RENAULT Premium 400 ID1827S
8 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 242 328 510 VND
- ≈ 9 208 USD





Renault Premium 370 DXi 4x2 - LHD (BV1)
8 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 268 954 729 VND
- ≈ 10 220 USD





RENAULT Premium 385 ID1808S
7 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 233 353 380 VND
- ≈ 8 867 USD





Renault Premium 450
6 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 191 469 440 VND
- ≈ 7 275 USD





Renault Magnum 460 Dxi
6 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 389 782 VND
- ≈ 7 956 USD





RENAULT Premium 385 ID1897S
7 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 369 960 VND
- ≈ 8 640 USD





Renault Premium 430 DXI (BONNE ETAT / GOOD CONDITION)
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 923 845 VND
- ≈ 7 901 USD
Renault Premium 450 DXI (PROPRE / GOOD CONDITION / BONNE ETAT)
6 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 965 295 VND
- ≈ 7 332 USD





Renault Premium 410 manual
7 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 218 394 830 VND
- ≈ 8 299 USD
Xe đầu kéo RENAULT PREMIUM 450 DXI ADR
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 336 800 VND
- ≈ 9 094 USD
14 Tháng 7 2022
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 336 800 VND
- ≈ 9 094 USD
14 Tháng 7 2022
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












