




Renault Premium 450 manual
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 233 342 340 VND
- ≈ 8 949 USD





Renault Premium 450 manual
7 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 372 760 VND
- ≈ 9 066 USD





Renault Premium 450
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 233 342 340 VND
- ≈ 8 949 USD





Renault Premium 450 manual
8 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 248 494 440 VND
- ≈ 9 531 USD





Renault Premium 460
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 403 180 VND
- ≈ 9 182 USD





Renault Premium 440
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 233 342 340 VND
- ≈ 8 949 USD





RENAULT Premium 385 ID1808S
7 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 372 760 VND
- ≈ 9 066 USD





RENAULT PREMIUM
8 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 245 464 020 VND
- ≈ 9 414 USD





Renault Premium 460 - 2011
8 000EUR
- ≈ 242 433 600 VND
- ≈ 9 298 USD





Renault Premium 450
6 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 193 946 880 VND
- ≈ 7 438 USD





Renault Premium 380 Dxi EURO 5, PTO
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 403 180 VND
- ≈ 9 182 USD





RENAULT Premium 400 ID1827S
8 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 245 464 020 VND
- ≈ 9 414 USD





Renault Premium 410 manual
7 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 221 220 660 VND
- ≈ 8 484 USD





Renault PREMIUM 460 DXI
8 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 161 750 VND
- ≈ 10 170 USD





Renault Premium
10 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 309 102 840 VND
- ≈ 11 855 USD





Renault Premium 370 DXi 4x2 - LHD (BV1)
8 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 272 434 758 VND
- ≈ 10 449 USD





RENAULT Premium 450 6x2 Manual (No gearbox)
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 196 977 300 VND
- ≈ 7 555 USD





Renault Magnum 460 Dxi
6 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 212 099 095 VND
- ≈ 8 135 USD





Renault Magnum 500
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 707 380 VND
- ≈ 10 344 USD





Renault Premium 460 FRANCAIS hydraulique
9 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 280 313 850 VND
- ≈ 10 751 USD
Xe đầu kéo Renault Premium 450
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
7 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 372 760 VND
- ≈ 9 066 USD
2 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
7 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 372 760 VND
- ≈ 9 066 USD
2 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












