




MAN TGS 18.440 4x2 LLS
14 900EUR
- ≈ 454 931 270 VND
- ≈ 17 380 USD





MAN TGS 18.440 FSA / 4x2 BLS Kipphydraulik
14 999EUR
- ≈ 457 953 967 VND
- ≈ 17 496 USD





MAN TGS
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 931 270 VND
- ≈ 17 380 USD





MAN TGS 18.440
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 422 872 355 VND
- ≈ 16 155 USD





MAN TGX 18.440 C0712
14 900EUR
- ≈ 454 931 270 VND
- ≈ 17 380 USD





MAN TGX 18.440
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 470 197 420 VND
- ≈ 17 963 USD





MAN TGX 18.440 4X2 BLS
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 457 984 500 VND
- ≈ 17 497 USD




MAN TGS 26.440 6x2/4 BL, Vorlauflenk-/liftachse,
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 463 570 VND
- ≈ 18 547 USD





MAN TGX 18.440 4X2 BLS ADR
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 878 040 VND
- ≈ 17 264 USD





MAN TGS 18 460 EURO 6, Retarder, PTO
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 931 270 VND
- ≈ 17 380 USD





MAN TGS 18.440 / XLX / NAVI
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 515 995 870 VND
- ≈ 19 713 USD





MAN TGS 18. 440 / XLX / NAVI
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 515 995 870 VND
- ≈ 19 713 USD





MAN TGS 18.360 LAGE KM STAND - GOEDE STAAT
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 931 270 VND
- ≈ 17 380 USD





MAN TGX 18.440 Retarder, Klima, Standklima
14 550EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 244 965 VND
- ≈ 16 972 USD





MAN TGS 18.440
12 765EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 744 809 VND
- ≈ 14 890 USD





MAN TGS 18.440 Tractor Unit / Leaf/Air Suspension / ADR / Navigation
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 500 729 720 VND
- ≈ 19 130 USD





MAN TGS 18.440 (2015) tractor unit hydraulics
13 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 079 590 VND
- ≈ 15 514 USD





MAN TGS 18.360
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 463 570 VND
- ≈ 18 547 USD





Scania R440 HL,hydr unit
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 398 970 VND
- ≈ 16 214 USD






Scania R440 HL,hydr unit
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 398 970 VND
- ≈ 16 214 USD

Xe đầu kéo MAN TGS 440
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 457 984 500 VND
- ≈ 17 497 USD
1 Tháng 7 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Speed limiter
- Spotlights
- Standard airco
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: day
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 457 984 500 VND
- ≈ 17 497 USD
1 Tháng 7 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










