Xe đầu kéo MAN TGS





MAN TGS 26-480 6x4 do drewna PALFINGER Epsilon S 270L83
67 168EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 072 408 188 VND
- ≈ 78 741 USD





MAN TGS 18.400 Euro 6 Nauka jazdy
22 151EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 683 449 169 VND
- ≈ 25 967 USD





MAN TGS 18.420/470 4x2 BL TGS 18.420/470 4x2 BL, Navi
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 396 209 733 VND
- ≈ 53 048 USD





MAN TGS 18.480 BL 4x2 TGS 18.480 BL 4x2, MEHRFACH VORHANDEN!
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 895 718 993 VND
- ≈ 110 022 USD





MAN TGS 18.480 BL 4x2 TGS 18.480 BL 4x2, MEHRFACH VORHANDEN!
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 895 718 993 VND
- ≈ 110 022 USD





MAN TGS 18.480 BL 4x2 TGS 18.480 BL 4x2, MEHRFACH VORHANDEN!
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 895 718 993 VND
- ≈ 110 022 USD





MAN TGS 18.440 4X4H BLS TGS 18.440 4X4H BLS, HydroDrive, Hydraulik
26 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 829 728 457 VND
- ≈ 31 525 USD





MAN TGS 18.400 4x4H BLS TGS 18.400 4x4H BLS, HydroDrive, Motorabtrieb
29 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 896 373 313 VND
- ≈ 34 057 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGS 18.480 BL 4x2 TGS 18.480 BL 4x2, MEHRFACH VORHANDEN!
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 895 718 993 VND
- ≈ 110 022 USD





MAN TGS 33.440 BB 6x4 TGS 33.440 BB 6x4, mehrfach vorhanden!
120 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 728 779 693 VND
- ≈ 141 674 USD





MAN TGS 18.480 BL 4x2 TGS 18.480 BL 4x2, MEHRFACH VORHANDEN!
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 895 718 993 VND
- ≈ 110 022 USD





MAN TGS 18.480 BL 4x2 TGS 18.480 BL 4x2, MEHRFACH VORHANDEN!
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 895 718 993 VND
- ≈ 110 022 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18.440 4x4H BLS TGS 18.440 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
30 132EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 929 695 741 VND
- ≈ 35 323 USD





MAN TGS 18.440 4x4H BLS TGS 18.440 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
32 292EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 996 340 597 VND
- ≈ 37 855 USD





MAN TGS 18.460 4x4H BLS TGS 18.460 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik
33 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 029 663 025 VND
- ≈ 39 121 USD





MAN TGS 33.520 6x4 BL SA TGS 33.520 6x4 BL SA, Retarder, LED, Nebenantrieb
131 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 062 003 973 VND
- ≈ 154 335 USD





MAN TGS 18.440 4x4H BL TGS 18.440 4x4H BL, HydroDrive, Hydraulik
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 729 761 173 VND
- ≈ 27 727 USD





MAN TGS 18.430 4x4 BLS TGS 18.430 4x4 BLS, LOF, Kipphydraulik
43 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 329 564 877 VND
- ≈ 50 516 USD





MAN TGS18.500 / AUTOMATIC / RETARDER / LOW ROOF / FULL AIR / NO DOCUMENTS / EURO-6 / 2019
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 822 150 VND
- ≈ 13 481 USD





MAN TGS 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / EURO 6 /
39 824EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 228 733 678 VND
- ≈ 46 685 USD
Giá cho Xe đầu kéo MAN TGS
| MAN TGS 18.470 4x2 BL SA | năm sản xuất: 2022, số dặm: 91950 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 21000 kg | 2 252 349 300 VND |
| MAN TGX 18.460 LOW DECK POLIFT FULL AUTOMAT 4x2 MEGA 295/60 r22.5 SUPER STAN TGS 470 460 420 430 500 510 400 360 410 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 860000 km, công suất đầu ra: 460 mã lực | 398 264 722 VND |
| MAN TGS 18.400 / XLX / HYDRAULIKA / RETARDER / ALUFELGI | năm sản xuất: 2013, số dặm: 935000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực | 283 549 179 VND |
| MAN TGS 18.440 4x4H BL TGS 18.440 4x4H BL, HydroDrive, Hydraulik | năm sản xuất: 2009, số dặm: 589000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 10400 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 729 761 173 VND |
| MAN TGS V 35.440 8x4 - CENTRALE BETON - 2016 / 98307 KM (EB-421-NR) | số dặm: 98307 km | 1 274 274 330 VND |
| MAN TGS26.480 / LIFT+LENKACHSE / ACC / LWDS / NAVI / FRIDGE / AUTOMATIC / EURO-6 / 2014 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 675408 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 17500 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 447 384 450 VND |
| MAN TGS 18.440 - 4x4 | năm sản xuất: 2009, số dặm: 480836 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực | 519 891 585 VND |
| MAN TGS 470 18.400 NAUKA JAZDY STANDARD 4x2 / TGX 18.360 400 510 460 500 TOP STAN / ŚWIEŻO SPROWADZONY | năm sản xuất: 2021, số dặm: 434000 km, công suất đầu ra: 470 mã lực | 1 292 570 811 VND |
| MAN TGS 18.460 LX BLS + INTARDER + HYDR | năm sản xuất: 2018, số dặm: 616703 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 538 404 045 VND |
| MAN TGS 18.440 4x4H BLS TGS 18.440 4x4H BLS, HydroDrive, Kipphydraulik | số dặm: 423175 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 9725 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 929 695 741 VND |





