
Linde L14i-1173
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 739 745 VND
- ≈ 11 464 USD





Linde L 16 AP TR5400
10 485EUR
- ≈ 316 910 173 VND
- ≈ 12 080 USD





Linde L 16 i
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 406 USD





Linde L16i-1173
7 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 219 131 975 VND
- ≈ 8 353 USD





Linde L14 APi - 1173
7 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 235 755 780 VND
- ≈ 8 987 USD





Linde L14i/ 1173 (Lack neu, Kundendienst u. UVV Prüfung neu)
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 225 176 995 VND
- ≈ 8 583 USD





Linde L14i-1173
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 179 839 345 VND
- ≈ 6 855 USD
Linde L16i-1173
5 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 175 305 580 VND
- ≈ 6 682 USD





Linde L14 APi -1173
5 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 175 305 580 VND
- ≈ 6 682 USD





Linde L20i/1173 (Lack neu)
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 210 064 445 VND
- ≈ 8 007 USD





Linde L16i-1173
6 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 951 895 VND
- ≈ 7 431 USD





Linde L16i-1173
6 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 190 418 130 VND
- ≈ 7 258 USD





Linde L 14 NEW BATTERY 2026
8 807EUR
- ≈ 266 192 455 VND
- ≈ 10 147 USD
Linde L14 APi - 1173 / Neu Lackiert
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 204 019 425 VND
- ≈ 7 777 USD





Linde L14i-1173 (M)
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 238 050 VND
- ≈ 6 336 USD





Linde L14i
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 350 600 VND
- ≈ 6 913 USD





Linde L06ac
9 800EUR
- ≈ 296 205 980 VND
- ≈ 11 291 USD





Linde L14i / 1173
4 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 080 480 VND
- ≈ 5 530 USD





Linde L14i / 1173
4 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 134 501 695 VND
- ≈ 5 127 USD





Linde L14 - 1173
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 128 456 675 VND
- ≈ 4 896 USD
Máy xếp chồng - thuê Linde L 14 i 1173
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
11 750EUR
- ≈ 355 144 925 VND
- ≈ 13 538 USD
1 Tháng 12 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Serial N: MANL1061856
Battery
HASH(0x564176844760)
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
11 750EUR
- ≈ 355 144 925 VND
- ≈ 13 538 USD
1 Tháng 12 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









