Máy xếp chồng LINDE L14





Linde L14AP (1173)
Linde L14i-372
4 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 139 388 400 VND
- ≈ 5 296 USD





Linde L14i / 1173
4 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 133 393 200 VND
- ≈ 5 068 USD





Linde L14i / 1173
4 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 884 800 VND
- ≈ 5 466 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs
Linde L14/1173 (Lack neu, Kundendienst u. UVV Prüfung neu)
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 321 200 VND
- ≈ 8 485 USD





2010 Linde L14 Electric Stacker





Linde L14AP
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 179 856 000 VND
- ≈ 6 833 USD





Linde L14AP
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 916 000 VND
- ≈ 3 986 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde L14
5 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 169 364 400 VND
- ≈ 6 435 USD





Linde L14 /scales/ 2012y/ 3.4m
1 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 55 455 600 VND
- ≈ 2 107 USD





Linde L14 APi -1173
5 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 173 860 800 VND
- ≈ 6 605 USD





Linde L14 - 372
3 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 113 908 800 VND
- ≈ 4 327 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde L14 - 1173
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 127 398 000 VND
- ≈ 4 840 USD





Linde L14 - 1173
4 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 125 899 200 VND
- ≈ 4 783 USD





Linde L14AS-AP (131)
3 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 118 405 200 VND
- ≈ 4 498 USD





Linde L14RW
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 916 000 VND
- ≈ 3 986 USD





Linde L14 APi (LACK NEU)
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 333 200 VND
- ≈ 7 915 USD





Linde L14AP
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 916 000 VND
- ≈ 3 986 USD





Linde L14AP
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 916 000 VND
- ≈ 3 986 USD





Linde L 14 NEW BATTERY 2026
8 807EUR
- ≈ 263 998 632 VND
- ≈ 10 030 USD
Máy xếp chồng LINDE L14: tổng quan thị trường
Giá cho Máy xếp chồng LINDE L14
| Linde L14AP | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 8374, chiều cao nâng: 5316 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 134 892 000 VND |
| Linde L14 | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1153, chiều cao nâng: 2844 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 149 880 000 VND |
| Linde L14 APi -1173 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1585, chiều cao nâng: 5402 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 173 860 800 VND |
| Linde L14 | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2688, chiều cao nâng: 1844 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 83 932 800 VND |
| Linde L14i / 1173 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1378, chiều cao nâng: 4352 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 143 884 800 VND |
| Linde L14 APi - 1173 | năm sản xuất: 2023, nhiên liệu: điện, giờ máy: 144, chiều cao nâng: 3330 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 233 812 800 VND |
| Linde L14AP | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 5317, chiều cao nâng: 5466 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 179 856 000 VND |
| Linde L14 /scales/ 2012y/ 3.4m | năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4306, chiều cao nâng: 3410 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 55 455 600 VND |
| Linde L 14 NEW BATTERY 2026 | năm sản xuất: 2017, giờ máy: 1690, chiều cao nâng: 4802 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 263 998 632 VND |
| Linde L14AP | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: điện, giờ máy: 8468, chiều cao nâng: 4266 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 104 916 000 VND |



