




CAT GP 18 NT
12 932EUR
- ≈ 382 961 782 VND
- ≈ 14 722 USD





Caterpillar EP18NT
9 800EUR
- ≈ 290 212 300 VND
- ≈ 11 157 USD





CAT GP 18 NT
13 864EUR
- ≈ 410 561 564 VND
- ≈ 15 784 USD





Linde H18T-01
10 500EUR
- ≈ 310 941 750 VND
- ≈ 11 954 USD





Linde H18T-01
10 500EUR
- ≈ 310 941 750 VND
- ≈ 11 954 USD





CAT GP 25 N CAT GP 25 N
11 500EUR
- ≈ 340 555 250 VND
- ≈ 13 092 USD





Mitsubishi FB18NT
11 800EUR
- ≈ 349 439 300 VND
- ≈ 13 434 USD





Caterpillar EP18NT
8 800EUR
- ≈ 260 598 800 VND
- ≈ 10 018 USD





Linde H18T-01 4311 heures
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 555 250 VND
- ≈ 13 092 USD





Linde H18T-01 3488 heures
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 555 250 VND
- ≈ 13 092 USD





Caterpillar GP35NT
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 205 813 825 VND
- ≈ 7 912 USD





CAT GP 25 N
15 780EUR
- ≈ 467 301 030 VND
- ≈ 17 965 USD





Doosan G20GP Forklift
7 321EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 216 800 433 VND
- ≈ 8 334 USD





Doosan G20GP Forklift
7 321EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 216 800 433 VND
- ≈ 8 334 USD





Doosan G20GP Forklift
7 321EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 216 800 433 VND
- ≈ 8 334 USD





Doosan G20GP Forklift
7 321EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 216 800 433 VND
- ≈ 8 334 USD





Linde H18T-01 683 heures
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 407 185 625 VND
- ≈ 15 654 USD





Yale GP030VX
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 176 200 325 VND
- ≈ 6 774 USD





Wózek widłowy Caterpillar GP15N 1,5t pozycjoner, przesuw CAT
6 625EUR
- ≈ 196 189 437 VND
- ≈ 7 542 USD





Mitsubishi FG 55 NT
25 500EUR
- ≈ 755 144 250 VND
- ≈ 29 031 USD





Caterpillar GP25N 1429 heures duplex
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 310 941 750 VND
- ≈ 11 954 USD





Caterpillar GP20CN
10 800EUR
- ≈ 319 825 800 VND
- ≈ 12 295 USD





Mitsubishi FB 16NT FB16CPNT
10 800EUR
- ≈ 319 825 800 VND
- ≈ 12 295 USD





Caterpillar DP50NT
9 800EUR
- ≈ 290 212 300 VND
- ≈ 11 157 USD





Caterpillar GP30NTD
9 800EUR
- ≈ 290 212 300 VND
- ≈ 11 157 USD





Caterpillar GP25N
9 800EUR
- ≈ 290 212 300 VND
- ≈ 11 157 USD





Caterpillar DP55NT MC
9 500EUR
- ≈ 281 328 250 VND
- ≈ 10 815 USD





Caterpillar GP30N
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 555 250 VND
- ≈ 13 092 USD





Caterpillar EP16NT
8 800EUR
- ≈ 260 598 800 VND
- ≈ 10 018 USD





Doosan G25GP Forklift
8 601EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 254 705 713 VND
- ≈ 9 792 USD





Doosan G25GP Forklift
8 601EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 254 705 713 VND
- ≈ 9 792 USD





2019 SERVICE + UVV 09/2027 STILL RX20-18 1.800KG TRIPLEX 450CM 3.+4.
8 500EUR
- ≈ 251 714 750 VND
- ≈ 9 677 USD





Caterpillar GP25K triplex 5500mm DAF
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 251 714 750 VND
- ≈ 9 677 USD





Doosan G20GP Forklift
8 136EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 935 436 VND
- ≈ 9 262 USD





Doosan G20GP Forklift
8 136EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 935 436 VND
- ≈ 9 262 USD





Mitsubishi FG 15 NT
14 650EUR
- ≈ 433 837 775 VND
- ≈ 16 678 USD





Caterpillar GP35N
5 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 158 432 225 VND
- ≈ 6 090 USD





Caterpillar GP40NTD
15 750EUR
- ≈ 466 412 625 VND
- ≈ 17 931 USD





Mitsubishi FG25NT
15 800EUR
- ≈ 467 893 300 VND
- ≈ 17 988 USD





STILL RX20-18 - FORKLIFT TRIPLEX - FORK ADJUSTER - FREELIFT - SIDESHIFT - 2019 - 6016 HOURS
2 500EUR
- ≈ 74 033 750 VND
- ≈ 2 846 USD





2020 Doosan D30GP





Mitsubishi FG 55 NT
25 500EUR
- ≈ 755 144 250 VND
- ≈ 29 031 USD





LINDE H18T-01
26 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 769 951 000 VND
- ≈ 29 600 USD





Caterpillar GP25NTD





Caterpillar GP55N





Caterpillar GP45NTD





Mitsubishi FD 45 NT Triplex Diesel 1500 Hours!
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 636 690 250 VND
- ≈ 24 477 USD





2019 Komatsu FD50





Caterpillar GP30NTD





Caterpillar GP25NT





Mitsubishi FB 16NT FB16CPNT





Doosan G30P D30GP





Caterpillar GP18NTD





UniCarriers U2D2A35 FG35NT
27 500EUR
- ≈ 814 371 250 VND
- ≈ 31 308 USD





Caterpillar GP35 NTD





2014 CATERPILLAR DP25NT FORKLIFT TRUCK
1 000EUR
- ≈ 29 613 500 VND
- ≈ 1 138 USD





YALE GP30UX
18 445EUR
- ≈ 546 221 007 VND
- ≈ 20 999 USD





Caterpillar GP40N
19 800EUR
- ≈ 586 347 300 VND
- ≈ 22 542 USD





Caterpillar GP40N





Caterpillar GP45N





Caterpillar GP25N
Xe nâng gas CAT GP18NT
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
10 369EUR
- ≈ 307 062 381 VND
- ≈ 11 805 USD
14 Tháng 9 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
10 369EUR
- ≈ 307 062 381 VND
- ≈ 11 805 USD
14 Tháng 9 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













