Xe nâng gas, xe nâng chạy bằng gas





UniCarriers DX 18 P1D1A18LQ
13 676EUR
- ≈ 416 123 754 VND
- ≈ 15 873 USD





Linde H 16 T - 01
11 318EUR
- ≈ 344 376 181 VND
- ≈ 13 136 USD





Samsung SF15
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 640 950 VND
- ≈ 1 741 USD





Hyster H2.00XMS
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 640 950 VND
- ≈ 1 741 USD





Still RX70-16T
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 640 950 VND
- ≈ 1 741 USD





Yale GLP16VX
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 121 709 200 VND
- ≈ 4 642 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Yale GLP16VX
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 121 709 200 VND
- ≈ 4 642 USD





Yale GLP16VX
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 121 709 200 VND
- ≈ 4 642 USD





Yale GLP16VX
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 121 709 200 VND
- ≈ 4 642 USD





Yale GLP30VX
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 106 495 550 VND
- ≈ 4 062 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Nissan RHG02 A 30U
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 854 600 VND
- ≈ 2 321 USD





Cesab M325G
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 243 418 400 VND
- ≈ 9 285 USD





Yale GLP25VX F2170
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 136 922 850 VND
- ≈ 5 223 USD





Nissan 30
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 854 600 VND
- ≈ 2 321 USD





Linde H20T-01
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 854 600 VND
- ≈ 2 321 USD





Yale GLC70VX
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 136 500 VND
- ≈ 5 803 USD





Fenwick-Linde H80T-02/900
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 243 418 400 VND
- ≈ 9 285 USD





Combilift 20S
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 854 600 VND
- ≈ 2 321 USD





Linde H40T-02
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 563 800 VND
- ≈ 6 964 USD





Linde H30t-02
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 106 495 550 VND
- ≈ 4 062 USD





Linde H25T-02
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 106 495 550 VND
- ≈ 4 062 USD





Hyster H2.0FT
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 247 775 VND
- ≈ 2 031 USD
Giá cho Xe nâng gas
| Artison PFG25.48-II, Neu | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng, chiều cao nâng: 4800 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 699 827 900 VND |
| Hyster H2.0FT | năm sản xuất: 2009, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 12112, chiều cao nâng: 4330 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 53 247 775 VND |
| Hangcha XF25 | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 2200, chiều cao nâng: 4500 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 483 794 070 VND |
| Cesab M325G | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 1129, chiều cao nâng: 5000 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 243 418 400 VND |
| Komatsu FG40ZT-7 | năm sản xuất: 2001, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 6581, chiều cao nâng: 3000 mm, khả năng nâng: 4000 kg | 410 768 550 VND |
| Yale GLP18VXV2175 | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 3377, chiều cao nâng: 3330 mm, khả năng nâng: 1750 kg | 76 068 250 VND |
| Linde H30t-02 | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 8663, chiều cao nâng: 4700 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 106 495 550 VND |
| Linde H25T | năm sản xuất: 2008, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 4964, chiều cao nâng: 5900 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 380 341 250 VND |
| Toyota 42-7FGF25 TDL/écarteur | năm sản xuất: 2006, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 5196, chiều cao nâng: 4000 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 319 486 650 VND |
| Yale GLP25VX only 1045 heures | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 1045, chiều cao nâng: 3300 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 410 768 550 VND |

