




Linde E16-02
10 500EUR
- ≈ 313 481 700 VND
- ≈ 12 051 USD





Linde E16-02
8 000EUR
- ≈ 238 843 200 VND
- ≈ 9 182 USD





Linde E16-02
8 000EUR
- ≈ 238 843 200 VND
- ≈ 9 182 USD





Linde E14-02
9 000EUR
- ≈ 268 698 600 VND
- ≈ 10 330 USD





Linde E16 -02
16 900EUR
- ≈ 504 556 260 VND
- ≈ 19 397 USD





Linde E16PH
11 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 352 293 720 VND
- ≈ 13 543 USD





Linde E16-02
9 000EUR
- ≈ 268 698 600 VND
- ≈ 10 330 USD





Linde E14-02
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 119 421 600 VND
- ≈ 4 591 USD





Linde E18-02
8 000EUR
- ≈ 238 843 200 VND
- ≈ 9 182 USD





Linde E18-02
8 000EUR
- ≈ 238 843 200 VND
- ≈ 9 182 USD





Linde E18-02
8 000EUR
- ≈ 238 843 200 VND
- ≈ 9 182 USD





Linde E16-02
8 000EUR
- ≈ 238 843 200 VND
- ≈ 9 182 USD





Linde E14-02
6 500EUR
- ≈ 194 060 100 VND
- ≈ 7 460 USD





Linde E18-02
8 000EUR
- ≈ 238 843 200 VND
- ≈ 9 182 USD





Linde E12-02
10 500EUR
- ≈ 313 481 700 VND
- ≈ 12 051 USD





Linde E12-02
7 000EUR
- ≈ 208 987 800 VND
- ≈ 8 034 USD





Linde E16-02
10 500EUR
- ≈ 313 481 700 VND
- ≈ 12 051 USD





Linde E12-02
9 500EUR
- ≈ 283 626 300 VND
- ≈ 10 904 USD





Linde E16P-02
9 000EUR
- ≈ 268 698 600 VND
- ≈ 10 330 USD





Linde E16PH-02
8 500EUR
- ≈ 253 770 900 VND
- ≈ 9 756 USD





Linde E50HL-01
16 000EUR
- ≈ 477 686 400 VND
- ≈ 18 364 USD





Linde E16P-02
8 500EUR
- ≈ 253 770 900 VND
- ≈ 9 756 USD





Linde E16PH-02
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 060 100 VND
- ≈ 7 460 USD





Linde E16C-02
8 000EUR
- ≈ 238 843 200 VND
- ≈ 9 182 USD





Linde E16C-02
8 500EUR
- ≈ 253 770 900 VND
- ≈ 9 756 USD





Linde E16PH-02
8 500EUR
- ≈ 253 770 900 VND
- ≈ 9 756 USD





Linde E16C-02
8 000EUR
- ≈ 238 843 200 VND
- ≈ 9 182 USD





Linde E16P-02
7 500EUR
- ≈ 223 915 500 VND
- ≈ 8 608 USD





Linde E50HL-01/600
15 000EUR
- ≈ 447 831 000 VND
- ≈ 17 216 USD





Linde E50HL-01/600
15 000EUR
- ≈ 447 831 000 VND
- ≈ 17 216 USD





Linde E 16 P-02/386
9 900EUR
- ≈ 295 568 460 VND
- ≈ 11 363 USD





Linde E50HL-01/600
15 000EUR
- ≈ 447 831 000 VND
- ≈ 17 216 USD





Linde E50HL-01/600
15 000EUR
- ≈ 447 831 000 VND
- ≈ 17 216 USD





Linde E50HL-01/600
15 000EUR
- ≈ 447 831 000 VND
- ≈ 17 216 USD





Fenwick-Linde E16L-02
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 493 900 VND
- ≈ 4 017 USD

Linde E 20 PH 02 EVO
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 568 460 VND
- ≈ 11 363 USD





Linde E 18 PH 02 EVO
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 683 688 660 VND
- ≈ 26 284 USD



Linde E 30HL-01/600
15 000EUR
- ≈ 447 831 000 VND
- ≈ 17 216 USD





Linde E15-02 1529 heures
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 337 100 VND
- ≈ 13 199 USD





Linde E50HL-01/600
15 000EUR
- ≈ 447 831 000 VND
- ≈ 17 216 USD
Xe nâng điện Linde E
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Umweltplakette
Fahrzeugdaten
Fabrikat: LINDE
Typ: E30L-01
Antriebsart: Elektro
Tragkraft: 3000kg
Hubhöhe: 6512 mm
Baujahr: 2017
Betriebsstunden: 5262
Interne Nr.: 7434156
Mastdaten
Masttyp: Triplex
Hubhöhe: 6512 mm
Bauhöhe: 2880 mm
Freihub: 2098 mm
Gabeln: 1100 x 0 x 0 mm
Abmessungen
Bauhöhe: 2880 mm
Eigengewicht: 4045 kg
Batterie & Ladegerät
Batterie Volt: 80 V
Beschreibung & Sonderausstattung
Anbaugeräte: Seitenschieber,
Sonderausstattung: 3. Ventil, Einpedal, Minihebel, Seitenschieber integriert, Bauhöhe Gerät 2030 mm;,
Bereifung Vorne: x / Superelastik /
Bereifung Hinten: x / Superelastik /
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









