Xe nâng điện LINDE





Linde E30-02
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 375 550 VND
- ≈ 4 013 USD





Linde E30HL-01/600
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 135 482 850 VND
- ≈ 5 160 USD





Linde E16P-02
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 120 429 200 VND
- ≈ 4 586 USD





Linde E16L-02
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 135 482 850 VND
- ≈ 5 160 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde E16-02
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 214 600 VND
- ≈ 2 293 USD





Linde E20PH-02





Linde E15-02





Linde E16-02
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 858 400 VND
- ≈ 9 173 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Linde E16
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 321 900 VND
- ≈ 3 440 USD





Linde E30HL-01/600
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 536 500 VND
- ≈ 5 733 USD





Linde E25-02
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 268 250 VND
- ≈ 2 866 USD





Linde E35H-01/600
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 643 800 VND
- ≈ 6 880 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.



Linde 10984 - E25
10 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 319 137 380 VND
- ≈ 12 155 USD





Linde E20PL-02 2021y/ 4.1m/ 2750mh
15 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 695 340 VND
- ≈ 18 117 USD





Linde E14-02
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 120 429 200 VND
- ≈ 4 586 USD





Linde E30L-01
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 536 500 VND
- ≈ 5 733 USD





Linde E16C-02
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 135 482 850 VND
- ≈ 5 160 USD





Linde E18
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 120 429 200 VND
- ≈ 4 586 USD





Linde E16-01
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 375 550 VND
- ≈ 4 013 USD





Linde E30-01
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 214 600 VND
- ≈ 2 293 USD
Xe nâng điện LINDE: tổng quan thị trường
Giá cho Xe nâng điện LINDE
| Linde E70-01/1279 | năm sản xuất: 2023, nhiên liệu: điện, giờ máy: 217, chiều cao nâng: 5150 mm, khả năng nâng: 7000 kg | 2 634 388 750 VND |
| Linde E14-02 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2636, chiều cao nâng: 7000 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 120 429 200 VND |
| Linde E 20 PL 386-2 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 887, chiều cao nâng: 4650 mm | 659 349 870 VND |
| Linde E20PHL-02 | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 10674, chiều cao nâng: 6075 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 316 126 650 VND |
| Linde E30-02 | năm sản xuất: 2000, nhiên liệu: điện, giờ máy: 12971, chiều cao nâng: 3780 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 30 107 300 VND |
| Linde E35H-01/600 | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, khả năng nâng: 3500 kg | 180 643 800 VND |
| Linde E16C-02 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: điện, giờ máy: 8342, chiều cao nâng: 7000 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 135 482 850 VND |
| Linde E14-02 1950mm sous barre | năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4686, chiều cao nâng: 2790 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 346 233 950 VND |
| Linde E 20 PH -02 | năm sản xuất: 2024, nhiên liệu: điện, giờ máy: 3, chiều cao nâng: 4620 mm | 990 530 170 VND |
| Linde E25L-01 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: điện, giờ máy: 16991, khả năng nâng: 2500 kg | 90 321 900 VND |


