




Linde E18PH-02/386 EVO
14 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 433 255 200 VND
- ≈ 16 565 USD





Linde E18PH-02/386 EVO
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 428 726 400 VND
- ≈ 16 392 USD





LINDE E15-02
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 370 400 VND
- ≈ 17 258 USD





Linde E16PH-02-386 EVO
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 437 784 000 VND
- ≈ 16 738 USD





Linde E16C-02
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 880 000 VND
- ≈ 17 315 USD





Linde E25L-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 880 000 VND
- ≈ 17 315 USD





Linde E20PH-02-386 EVO
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 467 976 000 VND
- ≈ 17 893 USD





Linde E 20 PH -02
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 480 052 800 VND
- ≈ 18 354 USD





Linde E 16 PH-1
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 668 800 VND
- ≈ 16 046 USD





Linde E 16-02
15 500EUR
- ≈ 467 976 000 VND
- ≈ 17 893 USD





Linde E 20 PH
17 500EUR
- ≈ 528 360 000 VND
- ≈ 20 201 USD





Linde E60-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 880 000 VND
- ≈ 17 315 USD





Linde E60-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 880 000 VND
- ≈ 17 315 USD
Linde E18PH-02/386 EVO
12 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 457 600 VND
- ≈ 14 776 USD





Linde E14-02 démo 1950mm sous barre
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 437 784 000 VND
- ≈ 16 738 USD





LINDE E18-02
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 415 140 000 VND
- ≈ 15 872 USD





Linde E16C-02
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 880 000 VND
- ≈ 17 315 USD





Linde E25L-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 880 000 VND
- ≈ 17 315 USD





Linde E50HL-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 880 000 VND
- ≈ 17 315 USD





Linde E25L-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 880 000 VND
- ≈ 17 315 USD
Xe nâng điện Linde E 18 PH
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 860 800 VND
- ≈ 17 200 USD
14 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- Freelift
- Non marking tires
- Side shift
- Work lamp(s)
Remarks
General
Country of production: Germany
Condition
CE type: CE
Enclosed cab, Hydr. forkpositioner and side-shift
More information
Year of manufacture: 2020
CE mark: yes
Technical condition: very good
Visual appearance: very good
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 860 800 VND
- ≈ 17 200 USD
14 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









