




Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 195 423 950 VND
- ≈ 46 041 USD





Dynapac CA302PD (13.6t)
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 165 463 450 VND
- ≈ 44 887 USD





Dynapac CA 3500 D
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 195 423 950 VND
- ≈ 46 041 USD





DYNAPAC CA305D
39 245EUR
- ≈ 1 175 799 822 VND
- ≈ 45 285 USD





DYNAPAC CA305D
39 245EUR
- ≈ 1 175 799 822 VND
- ≈ 45 285 USD





DYNAPAC CA305D
39 245EUR
- ≈ 1 175 799 822 VND
- ≈ 45 285 USD





DYNAPAC CA305
38 809EUR
- ≈ 1 162 737 044 VND
- ≈ 44 782 USD





DYNAPAC CA305
38 809EUR
- ≈ 1 162 737 044 VND
- ≈ 44 782 USD





Caterpillar CP76 (19t)
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 165 463 450 VND
- ≈ 44 887 USD





Caterpillar CS74
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 195 423 950 VND
- ≈ 46 041 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 273 321 250 VND
- ≈ 49 042 USD





Dynapac CA362PD
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 123 518 750 VND
- ≈ 43 272 USD





DYNAPAC CA305
37 065EUR
- ≈ 1 110 485 932 VND
- ≈ 42 770 USD





Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 345 226 450 VND
- ≈ 51 811 USD





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 105 542 450 VND
- ≈ 42 580 USD





Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 163 250 VND
- ≈ 53 657 USD





Caterpillar CP74 15.5t (CS74/CS76/CP76)
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 105 542 450 VND
- ≈ 42 580 USD





Caterpillar CP76 (19t)
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 105 542 450 VND
- ≈ 42 580 USD





Dynapac * Walec Drogowy * Dynapac CA 152 D * Sprowadzony * Walec Guma Stal
29 568EUR
- ≈ 885 872 064 VND
- ≈ 34 119 USD





Dynapac CA1500PD (7.3t) - EPA / CE Certified
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 647 827 500 VND
- ≈ 63 466 USD
Máy lăn Walec DYNAPAC CA 302D 2011 - 3393 mth - CE - 15,9t
Xem tương tự40 050EUR
- ≈ 1 199 918 025 VND
- ≈ 46 214 USD
1 Tháng 7 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Nr seryjny: 10000116E0A007498
-
Rodzaj maszyny: Maszyny Do Robót Drogowych
-
Układ bieżny: Koła
-
Form of saledaży: faktura VAT
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
40 050EUR
- ≈ 1 199 918 025 VND
- ≈ 46 214 USD
1 Tháng 7 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













