




Dynapac CC 1000
19 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 591 756 410 VND
- ≈ 22 780 USD





Dynapac CC422C HF
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 500 059 170 VND
- ≈ 19 250 USD





Dynapac CC1200
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 044 850 VND
- ≈ 16 516 USD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 455 550 VND
- ≈ 15 377 USD





DYNAPAC CC125
14 062EUR
- ≈ 416 084 736 VND
- ≈ 16 018 USD





DYNAPAC CC125
14 062EUR
- ≈ 416 084 736 VND
- ≈ 16 018 USD





DYNAPAC CC125
14 062EUR
- ≈ 416 084 736 VND
- ≈ 16 018 USD





DYNAPAC CC125
14 062EUR
- ≈ 416 084 736 VND
- ≈ 16 018 USD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 455 550 VND
- ≈ 15 377 USD





Dynapac CC1000
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 353 592 135 VND
- ≈ 13 612 USD





Dynapac CC 1000
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 352 112 670 VND
- ≈ 13 555 USD





Dynapac CC1000
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 324 002 835 VND
- ≈ 12 473 USD





Dynapac CC1000
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 324 002 835 VND
- ≈ 12 473 USD





Dynapac CC1200 , CE, 1320 HOURS
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 353 592 135 VND
- ≈ 13 612 USD





Dynapac CC1000
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 310 687 650 VND
- ≈ 11 960 USD





DYNAPAC CA251D
12 305EUR
- ≈ 364 096 336 VND
- ≈ 14 016 USD





DYNAPAC CC141
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 330 450 VND
- ≈ 7 404 USD

Dynapac CC1300 VI Tandemvält (139167)

Dynapac CC900 Tandemvält (138516)





DYNAPAC CA251D




DYNAPAC CA252
17 000EUR
- ≈ 503 018 100 VND
- ≈ 19 364 USD





DYNAPAC CA30D
14 766EUR
- ≈ 436 915 603 VND
- ≈ 16 819 USD





DYNAPAC CA30D
13 008EUR
- ≈ 384 897 614 VND
- ≈ 14 817 USD





DYNAPAC CA30D
13 008EUR
- ≈ 384 897 614 VND
- ≈ 14 817 USD





Dynapac CS142
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 701 970 VND
- ≈ 14 694 USD





Dynapac CA152D
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 813 705 750 VND
- ≈ 31 325 USD





Dynapac * Walec Drogowy * Dynapac CA 152 D * Sprowadzony * Walec Guma Stal
28 816EUR
- ≈ 852 645 268 VND
- ≈ 32 824 USD





DYNAPAC CA121
5 800EUR
- ≈ 171 617 940 VND
- ≈ 6 606 USD





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 091 845 170 VND
- ≈ 42 032 USD





DYNAPAC CA305
37 354EUR
- ≈ 1 105 278 712 VND
- ≈ 42 549 USD





Dynapac CA362PD
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 109 598 750 VND
- ≈ 42 716 USD










Unused 2025 Dynapac CC1200C VI






















Atlas-Copco DYNAPAC CA 1300 D





Dynapac CC 1100





Dynapac CA1300 D, Vält





Dynapac CA512D
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 183 572 000 VND
- ≈ 45 564 USD





Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 375 902 450 VND
- ≈ 52 968 USD





Dynapac CA6000D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 405 491 750 VND
- ≈ 54 107 USD





Dynapac CA3500D





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 257 545 250 VND
- ≈ 48 411 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 180 613 070 VND
- ≈ 45 450 USD





Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 328 559 570 VND
- ≈ 51 145 USD





Dynapac CA 3500 D
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 180 613 070 VND
- ≈ 45 450 USD





2019 Dynapac CC1000





DYNAPAC CA610D





2021 Dynapac CC1200C VI










DYNAPAC CA305
39 111EUR
- ≈ 1 157 267 112 VND
- ≈ 44 551 USD





DYNAPAC CA305
39 111EUR
- ≈ 1 157 267 112 VND
- ≈ 44 551 USD





Dynapac CA 302 D









DYNAPAC CA305D
39 551EUR
- ≈ 1 170 286 404 VND
- ≈ 45 052 USD





Vält Dynapac CC900S






DYNAPAC CA250D
Veivals dynapac cc102











Dynapac CA152





Dynapac CS142





Dynapac CA152








Dynapac CS14, Vält





Dynapac CA302PD
Máy lăn Dynapac CC1300
Xem tương tự19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 569 594 025 VND
- ≈ 21 927 USD
27 Tháng 7 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
The DYNAPAC CC1300 is a powerful 2018 model vibrating roller, equipped with a reliable Kubota V2203 engine providing 33.3kW of power. With a drum width of 1.30 meters, this machine ensures efficient compaction. Features include a water sprinkler system, drum drive, vibrating drums, backup alarm, and a beacon. The machine is in excellent, clean condition, with genuine hours of 1143 and CE certification. Manufactured in Sweden, it weighs 3915 kg and measures 2.80 x 1.46 x 1.90m.
More information
Serial number: 10000334LJA021567
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 569 594 025 VND
- ≈ 21 927 USD
27 Tháng 7 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

















