




Dynapac CC1200 , CE, 1320 HOURS
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 961 915 VND
- ≈ 13 781 USD





Dynapac CC 1000
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 447 430 VND
- ≈ 13 724 USD





Dynapac CC1000
11 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 903 975 VND
- ≈ 13 551 USD





Dynapac CC1000
11 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 903 975 VND
- ≈ 13 551 USD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 408 910 950 VND
- ≈ 15 569 USD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 408 910 950 VND
- ≈ 15 569 USD





Dynapac CC1200
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 483 375 VND
- ≈ 15 857 USD





Dynapac CC1000
12 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 193 675 VND
- ≈ 14 704 USD





Dynapac CC1200
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 439 200 650 VND
- ≈ 16 722 USD





DYNAPAC CC125
13 873EUR
- ≈ 420 209 008 VND
- ≈ 15 999 USD





DYNAPAC CC125
13 873EUR
- ≈ 420 209 008 VND
- ≈ 15 999 USD





DYNAPAC CC125
13 873EUR
- ≈ 420 209 008 VND
- ≈ 15 999 USD





DYNAPAC CC125
13 873EUR
- ≈ 420 209 008 VND
- ≈ 15 999 USD





DYNAPAC CC141
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 803 115 VND
- ≈ 9 168 USD





Dynapac CC1300
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 583 076 725 VND
- ≈ 22 200 USD





Dynapac CC1300
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 583 076 725 VND
- ≈ 22 200 USD





Dynapac CC1300
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 583 076 725 VND
- ≈ 22 200 USD





DYNAPAC CC1000
-15,6%
21 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 639 112 670 VND
- ≈ 24 334 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 287 312 250 VND
- ≈ 49 014 USD





Dynapac CC 1100
Máy lăn Dynapac CC1200
Xem tương tự11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 447 430 VND
- ≈ 13 724 USD
1 Tháng 3 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Engine brand KUBOTA
Engine model D1703
Engine power in kW 26.1kW
Emission level TIER4
EPA Yes
More information
Field of application: Construction
Serial number: 10000332K0A011577
Transport dimensions (LxWxH): 0,0024x0,00131x0,00176
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 447 430 VND
- ≈ 13 724 USD
1 Tháng 3 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











