




Dynapac CC 1000
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 967 870 VND
- ≈ 13 565 USD





Dynapac CC1000
11 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 352 468 275 VND
- ≈ 13 394 USD





Dynapac CC1000
11 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 352 468 275 VND
- ≈ 13 394 USD





Dynapac CC1000
11 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 352 468 275 VND
- ≈ 13 394 USD





Dynapac CC1200 , CE, 1320 HOURS
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 465 035 VND
- ≈ 14 762 USD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 963 550 VND
- ≈ 15 389 USD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 963 550 VND
- ≈ 15 389 USD





Dynapac CC1200
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 412 462 875 VND
- ≈ 15 674 USD





Dynapac CC1000
12 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 382 465 575 VND
- ≈ 14 534 USD





Dynapac CC1200
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 960 850 VND
- ≈ 16 528 USD





Dynapac CC1000
10 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 322 470 975 VND
- ≈ 12 254 USD





DYNAPAC CC125
14 035EUR
- ≈ 421 012 105 VND
- ≈ 15 998 USD





DYNAPAC CC125
14 035EUR
- ≈ 421 012 105 VND
- ≈ 15 998 USD





DYNAPAC CC125
14 035EUR
- ≈ 421 012 105 VND
- ≈ 15 998 USD





DYNAPAC CC125
14 035EUR
- ≈ 421 012 105 VND
- ≈ 15 998 USD





DYNAPAC CC141
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 238 478 535 VND
- ≈ 9 062 USD





Dynapac CC122C
7 948EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 238 418 540 VND
- ≈ 9 060 USD





Dynapac CC1300
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 448 025 VND
- ≈ 21 943 USD





Dynapac CC1300
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 448 025 VND
- ≈ 21 943 USD





Dynapac CC1300
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 448 025 VND
- ≈ 21 943 USD
Máy lăn Dynapac CC1200
Xem tương tự11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 967 870 VND
- ≈ 13 565 USD
3 Tháng 2 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SPECIFICATIONS
Engine brand KUBOTA
Engine model CC3410
Engine power in kW 26.1kW
Emission level TIER4
EPA Yes
More information
Field of application: Construction
Serial number: 10000332C0A011534
Transport dimensions (LxWxH): 0,0024x0,00131x0,00176
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 967 870 VND
- ≈ 13 565 USD
3 Tháng 2 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











