




Dynapac CC1000
11 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 376 475 VND
- ≈ 13 560 USD





Dynapac CC1000
11 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 376 475 VND
- ≈ 13 560 USD





Dynapac CC 1000
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 358 900 430 VND
- ≈ 13 733 USD





Dynapac CC1200 , CE, 1320 HOURS
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 408 415 VND
- ≈ 13 791 USD





Dynapac CC1000
12 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 536 175 VND
- ≈ 14 714 USD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 407 155 950 VND
- ≈ 15 579 USD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 407 155 950 VND
- ≈ 15 579 USD





Dynapac CC1200
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 695 875 VND
- ≈ 15 868 USD





DYNAPAC CC125
13 864EUR
- ≈ 418 134 080 VND
- ≈ 15 999 USD





DYNAPAC CC125
13 864EUR
- ≈ 418 134 080 VND
- ≈ 15 999 USD





DYNAPAC CC125
13 864EUR
- ≈ 418 134 080 VND
- ≈ 15 999 USD





DYNAPAC CC125
13 864EUR
- ≈ 418 134 080 VND
- ≈ 15 999 USD





Dynapac CC1200
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 437 315 650 VND
- ≈ 16 733 USD





DYNAPAC CC141
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 769 615 VND
- ≈ 9 174 USD





Dynapac CC1300
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 574 225 VND
- ≈ 22 215 USD





Dynapac CC1300
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 574 225 VND
- ≈ 22 215 USD





Dynapac CC1300
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 574 225 VND
- ≈ 22 215 USD





DYNAPAC CC1000
-15,6%
21 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 636 369 670 VND
- ≈ 24 350 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 281 787 250 VND
- ≈ 49 047 USD

Dynapac CC1000 Tvåvalsvält (133523)
Máy lăn Dynapac CC1100
Xem tương tự10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 740 730 VND
- ≈ 12 579 USD
24 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SPECIFICATIONS
Engine brand Kubota D1703
Engine power in kW 26.1kW
EPA Yes
CE Yes
More information
Field of application: Construction
Serial number: 10000330V0A012487
Transport dimensions (LxWxH): 0,0024x0,00118x0,00176
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 740 730 VND
- ≈ 12 579 USD
24 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











