




Dynapac CC1000
11 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 351 923 075 VND
- ≈ 13 367 USD





Dynapac CC 1000
11 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 351 923 075 VND
- ≈ 13 367 USD





Dynapac CC 1000
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 415 710 VND
- ≈ 13 538 USD





Dynapac CC1000
12 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 873 975 VND
- ≈ 14 505 USD





DYNAPAC CC141
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 238 109 655 VND
- ≈ 9 044 USD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 337 150 VND
- ≈ 15 358 USD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 337 150 VND
- ≈ 15 358 USD





Dynapac CC1200
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 411 824 875 VND
- ≈ 15 642 USD





Dynapac CC1200 , CE, 1320 HOURS
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 864 155 VND
- ≈ 14 732 USD





DYNAPAC CC125
14 064EUR
- ≈ 421 229 457 VND
- ≈ 15 999 USD





DYNAPAC CC125
14 064EUR
- ≈ 421 229 457 VND
- ≈ 15 999 USD





DYNAPAC CC125
14 064EUR
- ≈ 421 229 457 VND
- ≈ 15 999 USD





DYNAPAC CC125
14 064EUR
- ≈ 421 229 457 VND
- ≈ 15 999 USD





Dynapac CC1200
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 288 050 VND
- ≈ 16 495 USD





DYNAPAC CC1000
-15,6%
21 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 631 963 990 VND
- ≈ 24 004 USD





Dynapac CC1300
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 576 554 825 VND
- ≈ 21 899 USD





Dynapac CC1300
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 576 554 825 VND
- ≈ 21 899 USD





Dynapac CC1300
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 576 554 825 VND
- ≈ 21 899 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 272 913 250 VND
- ≈ 48 350 USD




Máy lăn Dynapac CC1000
Xem tương tự9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 513 910 VND
- ≈ 11 262 USD
26 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Engine brand Perkins
Engine model Gj65694u
Engine power in kW 17.3
More information
Field of application: Construction
Serial number: 10000304E0A011563
Transport dimensions (LxWxH): 0,0021x0,00107x0,00233
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 513 910 VND
- ≈ 11 262 USD
26 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










