




Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 401 961 050 VND
- ≈ 54 115 USD





Dynapac CA 5000D, Vält
44 360EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 337 440 692 VND
- ≈ 51 625 USD





Dynapac CA3500 D, Vält
49 288EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 486 018 413 VND
- ≈ 57 360 USD





Dynapac CA1500 D, Vält
45 704EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 377 961 888 VND
- ≈ 53 189 USD





Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 353 721 530 VND
- ≈ 52 253 USD





Dynapac CA1500 D, Vält
44 360EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 337 440 692 VND
- ≈ 51 625 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 281 362 250 VND
- ≈ 49 460 USD





Dynapac CA1500D
40 327EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 215 846 951 VND
- ≈ 46 931 USD





Dynapac CA 302 D
40 327EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 215 846 951 VND
- ≈ 46 931 USD





Dynapac CA 3500 D
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 202 973 030 VND
- ≈ 46 434 USD





DYNAPAC CA305D
38 667EUR
- ≈ 1 165 798 449 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
38 667EUR
- ≈ 1 165 798 449 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
38 667EUR
- ≈ 1 165 798 449 VND
- ≈ 44 999 USD





Dynapac CA 152 D
35 398EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 067 239 080 VND
- ≈ 41 195 USD





Dynapac CA302PD (13.6t)
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 172 823 330 VND
- ≈ 45 271 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 202 973 030 VND
- ≈ 46 434 USD





DYNAPAC CA305
38 237EUR
- ≈ 1 152 834 078 VND
- ≈ 44 499 USD





DYNAPAC CA305
38 237EUR
- ≈ 1 152 834 078 VND
- ≈ 44 499 USD





Dynapac CA362PD
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 130 613 750 VND
- ≈ 43 641 USD





Dynapac CA1500PD (7.3t) - EPA / CE Certified
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 658 233 500 VND
- ≈ 64 007 USD
Máy lăn Dynapac CA6500D
Xem tương tự47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 432 110 750 VND
- ≈ 55 279 USD
18 Tháng 8 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Serial number: 10000136P0A010399
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 432 110 750 VND
- ≈ 55 279 USD
18 Tháng 8 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













