




Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 566 750 VND
- ≈ 48 967 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 205 981 490 VND
- ≈ 45 971 USD





Dynapac CA302PD (13.6t)
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 205 981 490 VND
- ≈ 45 971 USD





Dynapac CA362PD
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 133 441 250 VND
- ≈ 43 206 USD





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 115 306 190 VND
- ≈ 42 515 USD





Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 357 106 990 VND
- ≈ 51 732 USD





Dynapac CA 3500 D
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 205 981 490 VND
- ≈ 45 971 USD





DYNAPAC CA305
38 622EUR
- ≈ 1 167 353 812 VND
- ≈ 44 499 USD





DYNAPAC CA305
38 622EUR
- ≈ 1 167 353 812 VND
- ≈ 44 499 USD





DYNAPAC CA305D
39 056EUR
- ≈ 1 180 471 505 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
39 056EUR
- ≈ 1 180 471 505 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
39 056EUR
- ≈ 1 180 471 505 VND
- ≈ 44 999 USD





Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 405 467 150 VND
- ≈ 53 576 USD





Dynapac CA6000D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 435 692 250 VND
- ≈ 54 728 USD





DYNAPAC CA305
36 886EUR
- ≈ 1 114 883 038 VND
- ≈ 42 499 USD





Dynapac CA 1500 PD
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 783 280 900 VND
- ≈ 67 978 USD





Dynapac * Walec Drogowy * Dynapac CA 152 D * Sprowadzony * Walec Guma Stal
29 995EUR
- ≈ 906 601 874 VND
- ≈ 34 559 USD





Dynapac CA152D 7.5ton valsetog. Med drejebar føreplads. Ka
28 068EUR
- ≈ 848 358 106 VND
- ≈ 32 339 USD





DYNAPAC CA30D
14 581EUR
- ≈ 440 712 183 VND
- ≈ 16 799 USD





DYNAPAC CA30D
13 018EUR
- ≈ 393 470 351 VND
- ≈ 14 999 USD
Máy lăn Dynapac CA612PD
Xem tương tự42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 566 750 VND
- ≈ 48 967 USD
4 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Specifications
Engine brand Cummins
Engine model QSB6.7
Engine power in kW 142 kW
EPA Yes
CE Yes
Tyre size 23.1-26
Speed meter Yes
Beacon Yes
Overall condition In very good and clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: 10000124C0A006821
Transport dimensions (LxWxH): 0,00618x0,00238x0,00302
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 566 750 VND
- ≈ 48 967 USD
4 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













