




Dynapac CA6000D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 439 449 500 VND
- ≈ 55 210 USD





Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 409 145 300 VND
- ≈ 54 047 USD
Dynapac CA302D
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 363 689 000 VND
- ≈ 52 304 USD
Dynapac CA305
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 993 200 VND
- ≈ 53 466 USD
Dynapac CA305
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 993 200 VND
- ≈ 53 466 USD
Dynapac CA305
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 993 200 VND
- ≈ 53 466 USD
Dynapac CA305
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 993 200 VND
- ≈ 53 466 USD
Dynapac CA305
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 993 200 VND
- ≈ 53 466 USD
Dynapac CA305
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 993 200 VND
- ≈ 53 466 USD
Dynapac CA305
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 993 200 VND
- ≈ 53 466 USD
Dynapac CA305
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 993 200 VND
- ≈ 53 466 USD
Dynapac CA305
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 993 200 VND
- ≈ 53 466 USD
Dynapac CA305
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 993 200 VND
- ≈ 53 466 USD
Dynapac CA305
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 993 200 VND
- ≈ 53 466 USD





Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 360 658 580 VND
- ≈ 52 188 USD
Dynapac CA512D
44 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 333 384 800 VND
- ≈ 51 142 USD
Dynapac CA302D/LN
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 300 050 180 VND
- ≈ 49 863 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 137 580 VND
- ≈ 46 376 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 287 928 500 VND
- ≈ 49 398 USD





Dynapac CA 3500 D
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 137 580 VND
- ≈ 46 376 USD
Máy lăn Dynapac CA602D
Xem tương tự47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 439 449 500 VND
- ≈ 55 210 USD
18 Tháng 7 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Serial number: 10000122J0A003874
Transport dimensions (LxWxH): 0,0061x0,00239x0,00302
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 439 449 500 VND
- ≈ 55 210 USD
18 Tháng 7 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.





