




Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 344 795 410 VND
- ≈ 51 080 USD





Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 392 716 850 VND
- ≈ 52 900 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 272 913 250 VND
- ≈ 48 350 USD





Dynapac CA6000D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 422 667 750 VND
- ≈ 54 038 USD





Dynapac CA6500D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 422 667 750 VND
- ≈ 54 038 USD





Dynapac CA 3500 D
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 195 040 910 VND
- ≈ 45 392 USD





DYNAPAC CA305D
39 510EUR
- ≈ 1 183 360 059 VND
- ≈ 44 948 USD





DYNAPAC CA305D
39 510EUR
- ≈ 1 183 360 059 VND
- ≈ 44 948 USD





DYNAPAC CA305D
39 510EUR
- ≈ 1 183 360 059 VND
- ≈ 44 948 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 195 040 910 VND
- ≈ 45 392 USD





DYNAPAC CA305
39 071EUR
- ≈ 1 170 211 613 VND
- ≈ 44 449 USD





DYNAPAC CA305
39 071EUR
- ≈ 1 170 211 613 VND
- ≈ 44 449 USD





Dynapac CA302PD (13.6t)
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 195 040 910 VND
- ≈ 45 392 USD





DYNAPAC CA305
37 315EUR
- ≈ 1 117 617 833 VND
- ≈ 42 451 USD





Dynapac CA362PD
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 123 158 750 VND
- ≈ 42 661 USD





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 105 188 210 VND
- ≈ 41 979 USD





Dynapac CA 1500 PD
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 767 103 100 VND
- ≈ 67 121 USD





Dynapac * Walec Drogowy * Dynapac CA 152 D * Sprowadzony * Walec Guma Stal
29 887EUR
- ≈ 895 142 548 VND
- ≈ 34 000 USD





Dynapac CA152D
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 703 846 150 VND
- ≈ 26 734 USD





Dynapac CA152D 7.5ton valsetog. Med drejebar føreplads. Ka
28 068EUR
- ≈ 840 661 861 VND
- ≈ 31 931 USD
Máy lăn Dynapac CA512D
Xem tương tự44 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 317 839 600 VND
- ≈ 50 056 USD
25 Tháng 7 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Serial number: 10000120A0A006387
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
44 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 317 839 600 VND
- ≈ 50 056 USD
25 Tháng 7 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












