




Dynapac CA362PD
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 133 441 250 VND
- ≈ 43 472 USD





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 115 306 190 VND
- ≈ 42 777 USD





DYNAPAC CA305
36 679EUR
- ≈ 1 108 626 442 VND
- ≈ 42 520 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 205 981 490 VND
- ≈ 46 254 USD





Dynapac CA302PD (13.6t)
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 175 756 390 VND
- ≈ 45 095 USD





DYNAPAC CA305D
38 836EUR
- ≈ 1 173 821 983 VND
- ≈ 45 021 USD





DYNAPAC CA305D
38 836EUR
- ≈ 1 173 821 983 VND
- ≈ 45 021 USD





DYNAPAC CA305D
38 836EUR
- ≈ 1 173 821 983 VND
- ≈ 45 021 USD





DYNAPAC CA305
38 405EUR
- ≈ 1 160 794 965 VND
- ≈ 44 521 USD





DYNAPAC CA305
38 405EUR
- ≈ 1 160 794 965 VND
- ≈ 44 521 USD





Dynapac CA 3500 D
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 205 981 490 VND
- ≈ 46 254 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 566 750 VND
- ≈ 49 268 USD





Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 357 106 990 VND
- ≈ 52 051 USD





Ammann ASC130D
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 103 216 150 VND
- ≈ 42 313 USD





Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 405 467 150 VND
- ≈ 53 906 USD





Dynapac CA6000D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 435 692 250 VND
- ≈ 55 065 USD





Dynapac * Walec Drogowy * Dynapac CA 152 D * Sprowadzony * Walec Guma Stal
29 785EUR
- ≈ 900 254 603 VND
- ≈ 34 528 USD





Ammann ASC110D
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 054 855 990 VND
- ≈ 40 458 USD





Dynapac CA152D 7.5ton valsetog. Med drejebar føreplads. Ka
28 068EUR
- ≈ 848 358 106 VND
- ≈ 32 538 USD





Dynapac CA 1500 PD
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 783 280 900 VND
- ≈ 68 396 USD
Máy lăn Dynapac CA362D (No CA302)
Xem tương tự36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 103 216 150 VND
- ≈ 42 313 USD
4 Tháng 3 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SPECIFICATIONS
Engine brand Cummins QSB6.7
Engine power in kW 112kW
EPA Yes
CE Yes
Tyre size 23.1-26
Speed meter No
Beacon Yes
Overall condition In good and clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: 72421003
Transport dimensions (LxWxH): 0,00575x0,0024x0,00295
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 103 216 150 VND
- ≈ 42 313 USD
4 Tháng 3 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













