




Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 108 767 510 VND
- ≈ 42 770 USD





Dynapac CA362PD
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 126 796 250 VND
- ≈ 43 466 USD





DYNAPAC CA305
36 666EUR
- ≈ 1 101 736 301 VND
- ≈ 42 499 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 198 911 210 VND
- ≈ 46 248 USD





Dynapac CA302PD (13.6t)
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 168 863 310 VND
- ≈ 45 088 USD





DYNAPAC CA305D
38 823EUR
- ≈ 1 166 549 621 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
38 823EUR
- ≈ 1 166 549 621 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
38 823EUR
- ≈ 1 166 549 621 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305
38 391EUR
- ≈ 1 153 568 928 VND
- ≈ 44 499 USD





DYNAPAC CA305
38 391EUR
- ≈ 1 153 568 928 VND
- ≈ 44 499 USD





Dynapac CA 3500 D
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 198 911 210 VND
- ≈ 46 248 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 277 035 750 VND
- ≈ 49 261 USD





Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 349 150 710 VND
- ≈ 52 043 USD





Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 397 227 350 VND
- ≈ 53 898 USD





Dynapac * Walec Drogowy * Dynapac CA 152 D * Sprowadzony * Walec Guma Stal
29 828EUR
- ≈ 896 268 761 VND
- ≈ 34 573 USD





Dynapac CA152D 7.5ton valsetog. Med drejebar føreplads. Ka
28 068EUR
- ≈ 843 384 457 VND
- ≈ 32 533 USD





Dynapac CA1500PD (7.3t) - EPA / CE Certified
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 652 634 500 VND
- ≈ 63 750 USD




DYNAPAC CA252
17 000EUR
- ≈ 510 814 300 VND
- ≈ 19 704 USD





Dynapac CA3500 Valsetog
14 047EUR
- ≈ 422 082 851 VND
- ≈ 16 281 USD






DYNAPAC CA30D
14 494EUR
- ≈ 435 514 262 VND
- ≈ 16 799 USD
Máy lăn Dynapac CA362D (NO CA302)
Xem tương tự36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 108 767 510 VND
- ≈ 42 770 USD
13 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SPECIFICATIONS
Engine brand Cummins QSB6.7
Engine power in kW 112kW
EPA Yes
CE No
Tyre size 23.1-26 R3
Speed meter No
Beacon Yes
Overall condition In good and clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: 10000117C0A006121
Transport dimensions (LxWxH): 0,00575x0,0024x0,00295
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 108 767 510 VND
- ≈ 42 770 USD
13 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.














