




Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 311 865 750 VND
- ≈ 50 486 USD





DYNAPAC CA305D
40 020EUR
- ≈ 1 169 284 350 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
40 020EUR
- ≈ 1 169 284 350 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
40 020EUR
- ≈ 1 169 284 350 VND
- ≈ 44 999 USD





Dynapac CA512D
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 168 700 000 VND
- ≈ 44 977 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 241 743 750 VND
- ≈ 47 788 USD





DYNAPAC CA305
39 575EUR
- ≈ 1 156 282 562 VND
- ≈ 44 499 USD





DYNAPAC CA305
39 575EUR
- ≈ 1 156 282 562 VND
- ≈ 44 499 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 165 778 250 VND
- ≈ 44 864 USD





Dynapac CA 3500 D
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 457 953 250 VND
- ≈ 56 109 USD





Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 358 613 750 VND
- ≈ 52 285 USD





DYNAPAC CA305
37 797EUR
- ≈ 1 104 333 847 VND
- ≈ 42 500 USD





Dynapac CA6000D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 387 831 250 VND
- ≈ 53 410 USD





Dynapac CA302PD (13.6t)
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 136 560 750 VND
- ≈ 43 740 USD
Dynapac CA362PD
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 095 656 250 VND
- ≈ 42 166 USD





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 078 125 750 VND
- ≈ 41 491 USD





Dynapac CA152D
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 803 481 250 VND
- ≈ 30 921 USD





Dynapac * Walec Drogowy * Dynapac CA 152 D * Sprowadzony * Walec Guma Stal
28 788EUR
- ≈ 841 113 390 VND
- ≈ 32 370 USD





Dynapac CA1500PD (7.3t) - EPA / CE Certified
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 606 962 500 VND
- ≈ 61 843 USD





Dynapac CA152D 7.5ton valsetog. Med drejebar føreplads. Ka
28 066EUR
- ≈ 820 018 355 VND
- ≈ 31 558 USD




DYNAPAC CA252
17 000EUR
- ≈ 496 697 500 VND
- ≈ 19 115 USD





DYNAPAC CA30D
14 940EUR
- ≈ 436 509 450 VND
- ≈ 16 798 USD





DYNAPAC CA30D
13 340EUR
- ≈ 389 761 450 VND
- ≈ 14 999 USD





DYNAPAC CA30D
13 162EUR
- ≈ 384 560 735 VND
- ≈ 14 799 USD





DYNAPAC CA30D
13 162EUR
- ≈ 384 560 735 VND
- ≈ 14 799 USD





DYNAPAC CA30D
13 162EUR
- ≈ 384 560 735 VND
- ≈ 14 799 USD





DYNAPAC CA30D
13 162EUR
- ≈ 384 560 735 VND
- ≈ 14 799 USD





DYNAPAC CA251D
12 450EUR
- ≈ 363 757 875 VND
- ≈ 13 999 USD





DYNAPAC CA30D
12 450EUR
- ≈ 363 757 875 VND
- ≈ 13 999 USD





Dynapac CC1200 , CE, 1320 HOURS
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 349 149 125 VND
- ≈ 13 436 USD





DYNAPAC CA121
5 800EUR
- ≈ 169 461 500 VND
- ≈ 6 521 USD





Dynapac CA302PD
































Dynapac CA1300 D, Vält










Dynapac CA3500D





Dynapac CA1500 D ''SÅLD''





Atlas-Copco DYNAPAC CA 1300 D





2013 Dynapac CA134PD





2013 Dynapac CA134PD





Dynapac CA 152 D ''SÅLD''





Dynapac CA 5000D, Vält
2012 Dynapac CA302D





DYNAPAC CA251D





2011 Dynapac CA152D





2011 Dynapac CA152D





2011 Dynapac CA134PD





2011 Dynapac CA612D





DYNAPAC CA610D





Dynapac CA 302 D





DYNAPAC CA250D





Dynapac CA152





Dynapac CA152
Máy lăn Dynapac CA3500D
Xem tương tự41 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 212 526 250 VND
- ≈ 46 663 USD
6 Tháng 2 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SPECIFICATIONS
Engine brand Cummins
Engine model QSB4.5
Engine power in kW 97 kW
EPA Yes
CE Yes
Tyre size 23.1-26
Speed meter Yes
Overall condition In very good and very clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: 10000145HFA016504
Transport dimensions (LxWxH): 0,00605x0,00231x0,00292
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
41 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 212 526 250 VND
- ≈ 46 663 USD
6 Tháng 2 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

















