




Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 356 819 630 VND
- ≈ 52 013 USD





Dynapac CA 3500 D
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 205 726 130 VND
- ≈ 46 221 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 294 750 VND
- ≈ 49 233 USD





Dynapac CA6000D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 435 388 250 VND
- ≈ 55 025 USD





Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 405 169 550 VND
- ≈ 53 866 USD





DYNAPAC CA305D
38 744EUR
- ≈ 1 170 793 312 VND
- ≈ 44 882 USD





DYNAPAC CA305D
38 744EUR
- ≈ 1 170 793 312 VND
- ≈ 44 882 USD





DYNAPAC CA305D
38 744EUR
- ≈ 1 170 793 312 VND
- ≈ 44 882 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 205 726 130 VND
- ≈ 46 221 USD





DYNAPAC CA305
38 313EUR
- ≈ 1 157 769 053 VND
- ≈ 44 382 USD





DYNAPAC CA305
38 313EUR
- ≈ 1 157 769 053 VND
- ≈ 44 382 USD





Dynapac CA302PD (13.6t)
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 175 507 430 VND
- ≈ 45 062 USD





DYNAPAC CA305
36 591EUR
- ≈ 1 105 732 451 VND
- ≈ 42 388 USD





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 115 070 030 VND
- ≈ 42 746 USD





Dynapac CA 1500 PD
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 782 903 300 VND
- ≈ 68 347 USD





Dynapac * Walec Drogowy * Dynapac CA 152 D * Sprowadzony * Walec Guma Stal
29 797EUR
- ≈ 900 426 603 VND
- ≈ 34 517 USD





Dynapac CA152D 7.5ton valsetog. Med drejebar føreplads. Ka
28 068EUR
- ≈ 848 178 471 VND
- ≈ 32 514 USD




DYNAPAC CA252
17 000EUR
- ≈ 513 717 900 VND
- ≈ 19 693 USD

Vält Dynapac CA302 D/LN
17 250EUR
- ≈ 521 272 575 VND
- ≈ 19 982 USD





DYNAPAC CA30D
14 464EUR
- ≈ 437 083 276 VND
- ≈ 16 755 USD
Máy lăn Dynapac CA3500D
Xem tương tự42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 296 382 230 VND
- ≈ 49 696 USD
1 Tháng 11 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SPECIFICATIONS
Engine brand Cummins
Engine model QSB4.5
Engine power in kW 97kW
EPA Yes
CE Yes
Tyre size 23.1-26 tyres
Speed meter Yes
Beacon Yes
Overall condition In very good and clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: 10000145V0A012701
Transport dimensions (LxWxH): 0,00603x0,00231x0,00289
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 296 382 230 VND
- ≈ 49 696 USD
1 Tháng 11 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.














