




DYNAPAC CA305
36 243EUR
- ≈ 1 115 914 721 VND
- ≈ 42 388 USD





DYNAPAC CA305
37 948EUR
- ≈ 1 168 411 330 VND
- ≈ 44 382 USD





DYNAPAC CA305
37 948EUR
- ≈ 1 168 411 330 VND
- ≈ 44 382 USD





DYNAPAC CA305D
38 375EUR
- ≈ 1 181 558 575 VND
- ≈ 44 881 USD





DYNAPAC CA305D
38 375EUR
- ≈ 1 181 558 575 VND
- ≈ 44 881 USD





DYNAPAC CA305D
38 375EUR
- ≈ 1 181 558 575 VND
- ≈ 44 881 USD



DYNAPAC CA215D





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 136 143 620 VND
- ≈ 43 156 USD





Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 382 462 020 VND
- ≈ 52 512 USD





Dynapac CA 3500 D
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 228 513 020 VND
- ≈ 46 665 USD
Được phát hành: 1Năm 7Tháng
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 228 513 020 VND
- ≈ 46 665 USD
24 Tháng 8 2024
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcAdditional options and accessories
- T1 goods
Remarks
Operating mass (incl. Canopy) 11200 kg
Module mass (front/rear) 6600 kg/ 4600 kg
Max. operating mass 12500 kg
Traction
Speed range 0-5.5 km/h (working)
0-11 km/h (travel)
Max. theoretical gradeability 34 %
Vertical oscillation ±9°
Compaction
Static linear load 31 kg/cm
Nominal amplitude (high/low) 1.8 mm/ 0.9 mm
Vibration frequency (high/low amplitude) 33 Hz/ 33 Hz
Centrifugal force (high/low amplitude) 250 kN/ 130 kN
Engine
Water cooled diesel engine
Rated power 105 hp
Rated power @ 2200 rpm
Rated power (rating standard) BS-III
Rated power, SAE J1995 105 hp @ 2200 rpm
Fuel tank capacity 280 l
AdBlue
More information
Serial number: 10300195JNE012562
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 228 513 020 VND
- ≈ 46 665 USD
24 Tháng 8 2024
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcƯu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.






















