




Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 409 145 300 VND
- ≈ 54 047 USD





Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 360 658 580 VND
- ≈ 52 188 USD





Dynapac CA6000D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 439 449 500 VND
- ≈ 55 210 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 287 928 500 VND
- ≈ 49 398 USD





DYNAPAC CA305
38 285EUR
- ≈ 1 160 196 297 VND
- ≈ 44 499 USD





DYNAPAC CA305
38 285EUR
- ≈ 1 160 196 297 VND
- ≈ 44 499 USD





DYNAPAC CA305D
38 715EUR
- ≈ 1 173 227 103 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
38 715EUR
- ≈ 1 173 227 103 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
38 715EUR
- ≈ 1 173 227 103 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305
36 564EUR
- ≈ 1 108 042 768 VND
- ≈ 42 499 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 137 580 VND
- ≈ 46 376 USD





Dynapac CA 3500 D
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 137 580 VND
- ≈ 46 376 USD





Dynapac CA362PD
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 136 407 500 VND
- ≈ 43 587 USD





Dynapac CA302PD (13.6t)
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 178 833 380 VND
- ≈ 45 214 USD





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 118 224 980 VND
- ≈ 42 889 USD





Dynapac CA 1500 PD
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 787 947 800 VND
- ≈ 68 576 USD





Dynapac * Walec Drogowy * Dynapac CA 152 D * Sprowadzony * Walec Guma Stal
29 851EUR
- ≈ 904 610 674 VND
- ≈ 34 696 USD





Dynapac CA152D 7.5ton valsetog. Med drejebar føreplads. Ka
28 068EUR
- ≈ 850 578 285 VND
- ≈ 32 623 USD
Máy lăn mới Dynapac CA305
Xem tương tự46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 993 200 VND
- ≈ 53 466 USD
4 Tháng 9 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AdBlue
- T1 goods
Remarks
Operating mass (incl. Canopy) 11200 kg
Module mass (front/rear) 6600 kg/ 4600 kg
Max. operating mass 12500 kg
Traction
Speed range 0-5.5 km/h (working)
0-11 km/h (travel)
Max. theoretical gradeability 34 %
Vertical oscillation ±9°
Compaction
Static linear load 31 kg/cm
Nominal amplitude (high/low) 1.8 mm/ 0.9 mm
Vibration frequency (high/low amplitude) 33 Hz/ 33 Hz
Centrifugal force (high/low amplitude) 250 kN/ 130 kN
Engine
Water cooled diesel engine
Rated power 105 hp
Rated power @ 2200 rpm
Rated power (rating standard) CEV IV
Rated power, SAE J1995 105 hp @ 2200 rpm
Fuel tank capacity 280 l
AdBlue
More information
AdBlue system: Yes
Drive: Wheel
Serial number: 10300195VNE011852
Tyres: 100%
Emissions / Stage: CEV-IV
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 993 200 VND
- ≈ 53 466 USD
4 Tháng 9 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













