




Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 391 145 150 VND
- ≈ 52 863 USD





Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 343 277 790 VND
- ≈ 51 044 USD





Dynapac CA6000D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 421 062 250 VND
- ≈ 54 000 USD





Dynapac CA6500D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 421 062 250 VND
- ≈ 54 000 USD





DYNAPAC CA305
39 143EUR
- ≈ 1 171 045 045 VND
- ≈ 44 499 USD





DYNAPAC CA305
39 143EUR
- ≈ 1 171 045 045 VND
- ≈ 44 499 USD





DYNAPAC CA305D
39 583EUR
- ≈ 1 184 208 569 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
39 583EUR
- ≈ 1 184 208 569 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
39 583EUR
- ≈ 1 184 208 569 VND
- ≈ 44 999 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 271 476 750 VND
- ≈ 48 316 USD





DYNAPAC CA305
37 384EUR
- ≈ 1 118 420 866 VND
- ≈ 42 500 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 193 692 290 VND
- ≈ 45 360 USD





Dynapac CA 3500 D
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 193 692 290 VND
- ≈ 45 360 USD





Dynapac CA302PD (13.6t)
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 193 692 290 VND
- ≈ 45 360 USD





Dynapac CA362PD
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 121 891 250 VND
- ≈ 42 631 USD





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 103 940 990 VND
- ≈ 41 949 USD





Dynapac CA 1500 PD
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 765 108 900 VND
- ≈ 67 074 USD





Dynapac * Walec Drogowy * Dynapac CA 152 D * Sprowadzony * Walec Guma Stal
29 851EUR
- ≈ 893 055 352 VND
- ≈ 33 936 USD





Dynapac CA152D
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 703 051 850 VND
- ≈ 26 715 USD





Dynapac CA152D 7.5ton valsetog. Med drejebar føreplads. Ka
28 068EUR
- ≈ 839 713 162 VND
- ≈ 31 909 USD
Máy lăn mới Dynapac CA305
Xem tương tự46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 376 186 600 VND
- ≈ 52 295 USD
25 Tháng 7 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- T1 goods
Remarks
Operating mass (incl. Canopy) 11200 kg
Module mass (front/rear) 6600 kg/ 4600 kg
Max. operating mass 12500 kg
Traction
Speed range 0-5.5 km/h (working)
0-11 km/h (travel)
Max. theoretical gradeability 34 %
Vertical oscillation ±9°
Compaction
Static linear load 31 kg/cm
Nominal amplitude (high/low) 1.8 mm/ 0.9 mm
Vibration frequency (high/low amplitude) 33 Hz/ 33 Hz
Centrifugal force (high/low amplitude) 250 kN/ 130 kN
Engine
Water cooled diesel engine
Rated power 105 hp
Rated power @ 2200 rpm
Rated power (rating standard) CEV IV
Rated power, SAE J1995 105 hp @ 2200 rpm
Fuel tank capacity 280 l
AdBlue
More information
Serial number: 10300195KNE011829
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 376 186 600 VND
- ≈ 52 295 USD
25 Tháng 7 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












