




DYNAPAC CA305
36 434EUR
- ≈ 1 112 413 818 VND
- ≈ 42 499 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 218 238 770 VND
- ≈ 46 542 USD





Dynapac CA302PD (13.6t)
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 187 706 470 VND
- ≈ 45 376 USD





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 126 641 870 VND
- ≈ 43 043 USD





DYNAPAC CA305D
38 577EUR
- ≈ 1 177 844 537 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
38 577EUR
- ≈ 1 177 844 537 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
38 577EUR
- ≈ 1 177 844 537 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305
38 148EUR
- ≈ 1 164 746 180 VND
- ≈ 44 499 USD





DYNAPAC CA305
38 148EUR
- ≈ 1 164 746 180 VND
- ≈ 44 499 USD





Dynapac CA 3500 D
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 218 238 770 VND
- ≈ 46 542 USD





Ammann ASC110D
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 065 577 270 VND
- ≈ 40 710 USD





Dynapac * Walec Drogowy * Dynapac CA 152 D * Sprowadzony * Walec Guma Stal
29 938EUR
- ≈ 914 075 997 VND
- ≈ 34 922 USD





Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 370 900 270 VND
- ≈ 52 375 USD





Ammann ASC130D
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 114 428 950 VND
- ≈ 42 576 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 297 622 750 VND
- ≈ 49 575 USD





Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 419 751 950 VND
- ≈ 54 241 USD





Dynapac CA6000D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 450 284 250 VND
- ≈ 55 408 USD





Dynapac CA152D 7.5ton valsetog. Med drejebar føreplads. Ka
28 068EUR
- ≈ 856 980 596 VND
- ≈ 32 741 USD





Dynapac CA 1500 PD
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 801 405 700 VND
- ≈ 68 822 USD




DYNAPAC CA252
17 000EUR
- ≈ 519 049 100 VND
- ≈ 19 830 USD
Máy lăn Dynapac CA302D
Xem tương tự34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 053 364 350 VND
- ≈ 40 243 USD
22 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Specifications
Engine brand Cummins
Engine model QSB4.5
Engine power in kW 93 kW
EPA Yes
CE Yes
Tyre size 23.1-26
Beacon Yes
Overall condition In very good and clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: 68411276
Transport dimensions (LxWxH): 0,00556x0,00239x0,003
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 053 364 350 VND
- ≈ 40 243 USD
22 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












