




Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 360 658 580 VND
- ≈ 52 188 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 137 580 VND
- ≈ 46 376 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 287 928 500 VND
- ≈ 49 398 USD





Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 409 145 300 VND
- ≈ 54 047 USD





Dynapac CA 3500 D
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 137 580 VND
- ≈ 46 376 USD





Dynapac CA6000D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 439 449 500 VND
- ≈ 55 210 USD





Dynapac CA302PD (13.6t)
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 178 833 380 VND
- ≈ 45 214 USD





DYNAPAC CA305D
38 715EUR
- ≈ 1 173 227 103 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
38 715EUR
- ≈ 1 173 227 103 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
38 715EUR
- ≈ 1 173 227 103 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305
38 285EUR
- ≈ 1 160 196 297 VND
- ≈ 44 499 USD





DYNAPAC CA305
38 285EUR
- ≈ 1 160 196 297 VND
- ≈ 44 499 USD





Dynapac CA362PD
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 136 407 500 VND
- ≈ 43 587 USD





DYNAPAC CA305
36 564EUR
- ≈ 1 108 042 768 VND
- ≈ 42 499 USD





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 118 224 980 VND
- ≈ 42 889 USD





Dynapac CA 1500 PD
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 787 947 800 VND
- ≈ 68 576 USD





Dynapac * Walec Drogowy * Dynapac CA 152 D * Sprowadzony * Walec Guma Stal
29 851EUR
- ≈ 904 610 674 VND
- ≈ 34 696 USD





Dynapac CA152D 7.5ton valsetog. Med drejebar føreplads. Ka
28 068EUR
- ≈ 850 578 285 VND
- ≈ 32 623 USD




DYNAPAC CA252
17 000EUR
- ≈ 515 171 400 VND
- ≈ 19 759 USD





DYNAPAC CA30D
14 453EUR
- ≈ 437 986 602 VND
- ≈ 16 799 USD
Máy lăn Dynapac CA302D
Xem tương tự43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 318 232 700 VND
- ≈ 50 560 USD
4 Tháng 3 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SPECIFICATIONS
Engine brand Cummins
Engine model QSB4.5
Engine power in kW 93kW
EPA Yes
CE Yes
Tyre size 23.1-26
Overall condition In very good and very clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: 10000116L0A006073
Transport dimensions (LxWxH): 0,00554x0,00239x0,00295
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 318 232 700 VND
- ≈ 50 560 USD
4 Tháng 3 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













