Mua Máy lăn Caterpillar CS433C từ Hà lan - ID: 10626202
Tìm CATERPILLARĐi tới danh sách CATERPILLAR
Quảng cáo lưu trữ

Mục quảng cáo này đã bị xóa khỏi cơ sở dữ liệu của bạn. Tuy nhiên, bạn có thể gởi biểu mẫu "Xe mong muốn": Caterpillar CS433C

Gửi yêu cầu "Tôi đang tìm kiếm"
Mở danh mục
Tin đăng Máy lăn Caterpillar CS433C không còn khả dụng, nhưng chúng tôi đã tìm thấy các ưu đãi tương tự (14)
Khuyến mãi tương tự:
1994 Cat CS-433C Vibrasjonsvals, 3858 timer - Máy lăn: hình 1
1994 Cat CS-433C Vibrasjonsvals, 3858 timer - Máy lăn: hình 2
1994 Cat CS-433C Vibrasjonsvals, 3858 timer - Máy lăn: hình 3
1994 Cat CS-433C Vibrasjonsvals, 3858 timer - Máy lăn: hình 4
1994 Cat CS-433C Vibrasjonsvals, 3858 timer - Máy lăn: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

1994 Cat CS-433C Vibrasjonsvals, 3858 timer

Máy lăn
19943858
Na Uy, Stjørdal
Được phát hành: 5Ngày
Đấu giá
19943858
Na Uy, Stjørdal
Liên hệ người bán
Caterpillar CS76 B A/C - Máy lăn: hình 1
Caterpillar CS76 B A/C - Máy lăn: hình 2
Caterpillar CS76 B A/C - Máy lăn: hình 3
Caterpillar CS76 B A/C - Máy lăn: hình 4
Caterpillar CS76 B A/C - Máy lăn: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Caterpillar CS76 B A/C

Máy lăn
20173961
Hà lan, Veghel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu 70321793

61 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 1 858 332 735 VND
  • ≈ 70 618 USD
20173961
Hà lan, Veghel
Liên hệ người bán
Caterpillar CS74 - Máy lăn: hình 1
Caterpillar CS74 - Máy lăn: hình 2
Caterpillar CS74 - Máy lăn: hình 3
Caterpillar CS74 - Máy lăn: hình 4
Caterpillar CS74 - Máy lăn: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Caterpillar CS74

Máy lăn
20114487Trọng lượng tịnh: 15340 kg
Hà lan, Velddriel
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu 00034213

42 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 1 274 885 250 VND
  • ≈ 48 447 USD
20114487Trọng lượng tịnh: 15340 kg
Hà lan, Velddriel
Liên hệ người bán
CATERPILLAR CS583D - Máy lăn: hình 1
CATERPILLAR CS583D - Máy lăn: hình 2
CATERPILLAR CS583D - Máy lăn: hình 3

CATERPILLAR CS583D

Máy lăn
2010
Trung Quốc, Min Hang Qu
Hỏi giá
2010
Trung Quốc, Min Hang Qu
Liên hệ người bán
Caterpillar CS563E - Máy lăn: hình 1
Caterpillar CS563E - Máy lăn: hình 2
Caterpillar CS563E - Máy lăn: hình 3
Caterpillar CS563E - Máy lăn: hình 4
Caterpillar CS563E - Máy lăn: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Caterpillar CS563E

Máy lăn
20078720Trọng lượng tịnh: 12100 kg145 mã lực
Hà lan, -
Được phát hành: 23NgàySố tham chiếu 00033951

39 900EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 1 196 892 270 VND
  • ≈ 45 483 USD
20078720Trọng lượng tịnh: 12100 kg145 mã lực
Hà lan, -
Liên hệ người bán
Caterpillar CS64B - Máy lăn: hình 1
Caterpillar CS64B - Máy lăn: hình 2
Caterpillar CS64B - Máy lăn: hình 3
Caterpillar CS64B - Máy lăn: hình 4
Caterpillar CS64B - Máy lăn: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Caterpillar CS64B

Máy lăn
20183058Trọng lượng tịnh: 12305 kg133 mã lực
Hà lan, -
Được phát hành: 8NgàySố tham chiếu 00033742

58 900EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 1 766 840 970 VND
  • ≈ 67 141 USD
20183058Trọng lượng tịnh: 12305 kg133 mã lực
Hà lan, -
Liên hệ người bán
Caterpillar CS 64 B - Máy lăn: hình 1
Caterpillar CS 64 B - Máy lăn: hình 2
Caterpillar CS 64 B - Máy lăn: hình 3
Caterpillar CS 64 B - Máy lăn: hình 4
Caterpillar CS 64 B - Máy lăn: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Caterpillar CS 64 B

Máy lăn
20195330Trọng lượng tịnh: 12305 kg133 mã lực
Litva, Vilnius
Được phát hành: 6Ngày

20 200EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 605 945 460 VND
  • ≈ 23 026 USD
20195330Trọng lượng tịnh: 12305 kg133 mã lực
Litva, Vilnius
Liên hệ người bán
Caterpillar CS66B - Máy lăn: hình 1
Caterpillar CS66B - Máy lăn: hình 2
Caterpillar CS66B - Máy lăn: hình 3
Caterpillar CS66B - Máy lăn: hình 4
Caterpillar CS66B - Máy lăn: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Caterpillar CS66B

Máy lăn
2019643Trọng lượng tịnh: 12362 kg
Hà lan, Deurne
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu E06062
Hỏi giá
2019643Trọng lượng tịnh: 12362 kg
Hà lan, Deurne
Liên hệ người bán
Caterpillar CS10GC - Máy lăn: hình 1
Caterpillar CS10GC - Máy lăn: hình 2
Caterpillar CS10GC - Máy lăn: hình 3
Caterpillar CS10GC - Máy lăn: hình 4
Caterpillar CS10GC - Máy lăn: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Caterpillar CS10GC

Máy lăn
Mới2023Trọng lượng tịnh: 10449 kg
Mới
Hà lan, Deurne
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu E06083
Hỏi giá
Mới2023Trọng lượng tịnh: 10449 kg
Mới
Hà lan, Deurne
Liên hệ người bán
Caterpillar CS78B | CS 78 B | TRIMBLE GPS | GOOD CONDITION - Máy lăn: hình 1
Caterpillar CS78B | CS 78 B | TRIMBLE GPS | GOOD CONDITION - Máy lăn: hình 2
Caterpillar CS78B | CS 78 B | TRIMBLE GPS | GOOD CONDITION - Máy lăn: hình 3
Caterpillar CS78B | CS 78 B | TRIMBLE GPS | GOOD CONDITION - Máy lăn: hình 4
Caterpillar CS78B | CS 78 B | TRIMBLE GPS | GOOD CONDITION - Máy lăn: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Caterpillar CS78B | CS 78 B | TRIMBLE GPS | GOOD CONDITION

Máy lăn
20215163Trọng lượng tịnh: 18780 kg173 mã lực
Hà lan, Marknesse
Được phát hành: 27NgàySố tham chiếu 114114

67 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 2 024 817 750 VND
  • ≈ 76 945 USD
20215163Trọng lượng tịnh: 18780 kg173 mã lực
Hà lan, Marknesse
Liên hệ người bán
Caterpillar CS78B | CS 78 B | TRIMBLE GPS | GOOD CONDITION - Máy lăn: hình 1
Caterpillar CS78B | CS 78 B | TRIMBLE GPS | GOOD CONDITION - Máy lăn: hình 2
Caterpillar CS78B | CS 78 B | TRIMBLE GPS | GOOD CONDITION - Máy lăn: hình 3
Caterpillar CS78B | CS 78 B | TRIMBLE GPS | GOOD CONDITION - Máy lăn: hình 4
Caterpillar CS78B | CS 78 B | TRIMBLE GPS | GOOD CONDITION - Máy lăn: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Caterpillar CS78B | CS 78 B | TRIMBLE GPS | GOOD CONDITION

Máy lăn
20215163Trọng lượng tịnh: 18780 kg173 mã lực
Hà lan, Marknesse
Được phát hành: 27NgàySố tham chiếu 114114-1

67 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 2 024 817 750 VND
  • ≈ 76 945 USD
20215163Trọng lượng tịnh: 18780 kg173 mã lực
Hà lan, Marknesse
Liên hệ người bán
Caterpillar * Walec Drogowy CAT CS-563 * - Máy lăn: hình 1
Caterpillar * Walec Drogowy CAT CS-563 * - Máy lăn: hình 2
Caterpillar * Walec Drogowy CAT CS-563 * - Máy lăn: hình 3
Caterpillar * Walec Drogowy CAT CS-563 * - Máy lăn: hình 4
Caterpillar * Walec Drogowy CAT CS-563 * - Máy lăn: hình 5
Xem tất cả ảnh (15)

Caterpillar * Walec Drogowy CAT CS-563 *

Máy lăn
19982600
Bị hư hỏng
Ba Lan, Rogi
Được phát hành: 14Ngày

20 564EUR

  • ≈ 616 864 477 VND
  • ≈ 23 441 USD
19982600
Damaged
Ba Lan, Rogi
2024 Caterpillar CAT CS12 COMBINED ROLLER, 138(h) ROPS-CAB. A/C. TIRE: 23.1-26 - Máy lăn: hình 1
2024 Caterpillar CAT CS12 COMBINED ROLLER, 138(h) ROPS-CAB. A/C. TIRE: 23.1-26 - Máy lăn: hình 2
2024 Caterpillar CAT CS12 COMBINED ROLLER, 138(h) ROPS-CAB. A/C. TIRE: 23.1-26 - Máy lăn: hình 3
2024 Caterpillar CAT CS12 COMBINED ROLLER, 138(h) ROPS-CAB. A/C. TIRE: 23.1-26 - Máy lăn: hình 4
2024 Caterpillar CAT CS12 COMBINED ROLLER, 138(h) ROPS-CAB. A/C. TIRE: 23.1-26 - Máy lăn: hình 5
Xem tất cả ảnh (48)

2024 Caterpillar CAT CS12 COMBINED ROLLER, 138(h) ROPS-CAB. A/C. TIRE: 23.1-26

Máy lăn
2024138
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 2NgàySố tham chiếu 200817191903
Hỏi giá
2024138
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán
1999 Caterpillar CS-563C COMBINED ROLLER, 3701 HOUR, 11.5 TON, CAB, 23.1-26 8P, AC - Máy lăn: hình 1
1999 Caterpillar CS-563C COMBINED ROLLER, 3701 HOUR, 11.5 TON, CAB, 23.1-26 8P, AC - Máy lăn: hình 2
1999 Caterpillar CS-563C COMBINED ROLLER, 3701 HOUR, 11.5 TON, CAB, 23.1-26 8P, AC - Máy lăn: hình 3
1999 Caterpillar CS-563C COMBINED ROLLER, 3701 HOUR, 11.5 TON, CAB, 23.1-26 8P, AC - Máy lăn: hình 4
1999 Caterpillar CS-563C COMBINED ROLLER, 3701 HOUR, 11.5 TON, CAB, 23.1-26 8P, AC - Máy lăn: hình 5
Xem tất cả ảnh (41)

1999 Caterpillar CS-563C COMBINED ROLLER, 3701 HOUR, 11.5 TON, CAB, 23.1-26 8P, AC

Máy lăn
19992440
Nhật Bản, Tokyo
Được phát hành: 15NgàySố tham chiếu 200817191808
Hỏi giá
19992440
Nhật Bản, Tokyo
Liên hệ người bán

Máy lăn Caterpillar CS433C

Xem tương tự
Hmm có vẻ như mặt hàng đã được bán
Máy lăn Caterpillar CS433C: hình 1

Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục

Mở danh mục
zoom in
Máy lăn Caterpillar CS433C: hình 1
See what's in stock now
Máy móc hạng nặng CATERPILLAR
4.6
Nhận xét: 2
ĐÃ BÁN

The seller didn't indicate the price

Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.

Nhãn hiệu

Số tham chiếu

E05801
Năm sản xuất

Giờ máy

4852
Trọng lượng tịnh

6977 kg
Chiều dài

4880 mm
Chiều rộng

1800 mm
Chiều cao

2900 mm
Địa điểm

Hà lan, Voltstraat 19, 5753 RL, Deurne

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

Máy móc hạng nặng CATERPILLAR
4.6
Nhận xét: 2
ĐÃ BÁN

The seller didn't indicate the price

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

Bằng cách bấm bất cứ liên kết hoặc đối tượng nào trên trang web này, bạn đồng ý vô điều kiện và cho phép chúng tôi xử lý dữ liệu cá nhân của bạn, bao gồm việc dùng các cookie và các công nghệ theo dõi khác. Nó được tiến hành để nâng cao và cá nhân hóa trải nghiệm của bạn trên trang web này, các trang web khác của chúng tôi và các trang web của các nhà quảng cáo bên thứ ba hợp tác với chúng tôi. Các công ty phối hợp với chúng tôi cũng có thể lưu trữ các cookie trên thiết bị của bạn hoặc dùng công nghệ tương tự để thu thập và xử lý thông tin cá nhân. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi xử lý thông tin cá nhân của bạn.
t1 old test archive
t1 test archive - Construction machinery
t1 test archive - Delta Machinery